Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 980/1.073
ENERBEEĐơn VN-4-2004-07943 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0072364-000
Chủ đơn: Mr. Tjioe Budi Yuwono
VIEN DAC MAT YUAN DE MI DO VAY THANH DONG DUCĐơn VN-4-2004-07942 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0073334-000
Chủ đơn: Mr. Tjioe Budi Yuwono
SAONAMĐơn VN-4-2004-07905 · nộp 06/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam
WATAMIN Nước Uống Đóng ChaiĐơn VN-4-2004-07799 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0073964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TRIBECO Bình Dương, Công ty cổ phần nước giải khát Sài Gòn(VN)
VAĐơn VN-4-2004-07770 · nộp 03/08/2004 · văn bằng 4-0072595-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIAN
Bia BắcĐơn VN-4-2004-07769 · nộp 03/08/2004 · văn bằng 4-0070434-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIAN
AMINO SUPLIĐơn VN-4-2004-07739 · nộp 03/08/2004 · văn bằng 4-0070019-000
Chủ đơn: KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)(JP), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Company, Limited), Kirin Beverage Kabushiki Kaisha (also trading as KIRIN BEVERAGE CORPORATION)(JP)
SUPLIĐơn VN-4-2004-07738 · nộp 03/08/2004 · văn bằng 4-0070018-000
Chủ đơn: KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)(JP), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Company, Limited), Kirin Beverage Kabushiki Kaisha (also trading as KIRIN BEVERAGE CORPORATION)(JP)
SILVERĐơn VN-4-2004-07723 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0072401-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại An Thịnh Phú, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hà Hằng(VN)
IREXĐơn VN-4-2004-07696 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0075720-000
Chủ đơn: PT BINTANG TOEDJOE
DUY TÂNĐơn VN-4-2004-07680 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0069777-000
Chủ đơn: Thanh Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07674 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0072316-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Mitsukan Group Honsha
HT TICAI CO LTDĐơn VN-4-2004-07643 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0069532-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và hợp tác quốc tế Thiên Hà
AFFAĐơn VN-4-2004-07611 · nộp 30/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Sản xuất Phương Trọng
VINA ORANGEĐơn VN-4-2004-07600 · nộp 30/07/2004
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh đầu tư và dịch vụ Việt Hà
HALI ORANGEĐơn VN-4-2004-07599 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0068819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà, Công ty sản xuất kinh doanh đầu tư và dịch vụ Việt Hà(VN)
Hải XồmĐơn VN-4-2004-07572 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0067652-000
Chủ đơn: LƯƠNG TUẤN HẢI
Hạ Tang Cúc XIA SANG QUĐơn VN-4-2004-07528 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0068875-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sản xuất - Thương mại Huỳnh Vĩnh Đức
EXTRA JOSSĐơn VN-4-2004-07465 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0069547-000
Chủ đơn: PT Bintang Toedjoe
TAPUWA NUOC UONG DONG CHAIĐơn VN-4-2004-07224 · nộp 20/07/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trà Phí (TRA PHI JOINT STOCK COMPANY)
X.OĐơn VN-4-2004-07188 · nộp 20/07/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Tinh Kế
HTH Tân Hồng Huy công ty TNHH SX & TM Tân Hồng Huy VALUE Nước Uống Thiên NhiênĐơn VN-4-2004-07184 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0070788-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại dịch vụ Tân Hồng Huy
LEFRUITĐơn VN-4-2004-07177 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0075459-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vườn trái Cửu Long - Les Vergers du Mekong (VN), Công ty cổ phần vườn trái Cửu Long
BKĐơn VN-4-2004-07161 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0070272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Khánh (BICO)
LUCKY STARĐơn VN-4-2004-07134 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0069450-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Rượu Quốc tế
SÔNG TIềNĐơn VN-4-2004-07120 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0070089-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ khoa học công nghệ (VN), Trung tâm nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ khoa học công nghệ
TIGITECHĐơn VN-4-2004-07119 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0594473-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ khoa học công nghệ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

