Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 986/1.073
KIM BAO YEN JIN YANĐơn VN-4-2004-03282 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0067589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xuất nhập khẩu Quốc Khải
STARTĐơn VN-4-2004-03075 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0066482-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Quốc Hiếu
Việt HàĐơn VN-4-2004-03061 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067501-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh đầu tư và dịch vụ Việt Hà (Nay là: Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà)(VN), Công ty cổ phần kinh doanh và đầu tư Việt Hà, Nguyễn Ngọc Bảo(VN), Công ty TNHH một thành viên đầu tư Việt Hà(VN)
HANCO FOODĐơn VN-4-2004-03058 · nộp 07/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO
MINGS BIRDS NEST TMĐơn VN-4-2004-03044 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0065260-000
Chủ đơn: SUTL CORPORATION PTE.LTD
TV TAIWIĐơn VN-4-2004-02900 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0067127-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Tai Vi
TANG ORANGE FLAVOR DAILY SUPPLY VITAMIN C KRAFT FOODS WE SATISFY TASTER OF LIFEĐơn VN-4-2004-02880 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0062621-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC (US), Kraft Foods Global Brands LLC(US)
TANGĐơn VN-4-2004-02879 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0063854-000
Chủ đơn: Intercontinental Great Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC (US), Kraft Foods Global Brands LLC(US)
KOKANEEĐơn VN-4-2004-02845 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0068454-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô, Công ty TNHH nước giải khát Việt nam(VN)
Mỹ Lệ Phước Long Bình Phước Việt Nam CO.,LTDĐơn VN-4-2003-09601 · nộp 01/04/2004 · văn bằng 4-0070512-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ Lệ (trách nhiệm hữu hạn), Công ty Mỹ Lệ (TNHH)(VN)
LAGIAHAĐơn VN-4-2004-02787 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0064415-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Suối Tiên
Vải thiều Lục NgạnĐơn VN-4-2004-02771 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0062801-000
Chủ đơn: Hội làm vườn huyện Lục Ngạn
Nơi Thỏa Mãn Những Khát Khao Cháy BỏngĐơn VN-4-2004-01802 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0064337-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Phan Xi Păng
QUANG VINHĐơn VN-4-2004-02736 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0065088-000
Chủ đơn: Phạm Thị Thanh Phượng
NUTICAĐơn VN-4-2004-02716 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063516-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood, Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02545 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065222-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yakult Honsha, KABUSHIKI KAISHA YAKULT HONSHA (JP)
COCOAVIAĐơn VN-4-2004-02542 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065862-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
YếN Hà VIET THANG STOCK COMPANY.,LTDĐơn VN-4-2004-02514 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065332-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn Việt Thắng, Công ty cổ phần hữu hạn Việt Thắng (VN)
DAKAIĐơn VN-4-2004-02490 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0065372-000
Chủ đơn: Tổng Công ty bia- rượu- nước giải khát Sài Gòn
DAKAIĐơn VN-4-2004-02489 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0065802-000
Chủ đơn: Tổng Công ty bia- rượu- nước giải khát Sài Gòn
T C H SATILA Nước uống đóng chaiĐơn VN-4-2004-02422 · nộp 24/03/2004 · văn bằng 4-0064756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Tân Gia Hòa
VCP VUNG TAU COMMERCIAL PORTĐơn VN-4-2004-02419 · nộp 24/03/2004 · văn bằng 4-0080379-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương cảng Vũng Tàu
ROSAĐơn VN-4-2003-10212 · nộp 24/03/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Đạt
CHAT LUONG CAO MA KHONG PHAI TRA TIEN NHIEUĐơn VN-4-2004-02354 · nộp 23/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước giải khát Việt Nam
GET READY FOR LIFEĐơn VN-4-2004-02313 · nộp 22/03/2004
Chủ đơn: FRIESLAND BRANDS B.V
m SPORTĐơn VN-4-2004-02312 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0195264-000
Chủ đơn: Osotspa Co., Ltd
MEEEĐơn VN-4-2004-02270 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0063540-000
Chủ đơn: UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP
Nhãn Hiệu Em Bé SIROP SO 1 Thanh HươngĐơn VN-4-2004-01163 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0066306-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hương(VN), Cơ sở Thanh Hương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
