Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 344/449
AvantoĐơn VN-4-2010-17865 · nộp 23/08/2010 · văn bằng 4-0182316-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ đóng gói Trường Phát(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ đóng gói Trường Phát
HANOI BERLIN INTERNATIONAL WINE CO., LTDĐơn VN-4-2010-17820 · nộp 23/08/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiện hữu hạn rượu quốc tế Hà Nội - Berlin
TERROIRĐơn VN-4-2010-17623 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0184625-000
Chủ đơn: Enoteca Kabushiki Kaisha (also trading as "Enoteca Co., Ltd.")
EĐơn VN-4-2010-17622 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0186760-000
Chủ đơn: Enoteca Kabushiki Kaisha (also trading as "Enoteca Co., Ltd.")
ENOTECAĐơn VN-4-2010-17621 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0182309-000
Chủ đơn: Enoteca Kabushiki Kaisha (also trading as "Enoteca Co., Ltd.'')
prolongĐơn VN-4-2010-17481 · nộp 18/08/2010 · văn bằng 4-0191884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ đóng gói Trường Phát (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ đóng gói Trường Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-17442 · nộp 17/08/2010 · văn bằng 4-0188653-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc. (US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2010-17441 · nộp 17/08/2010 · văn bằng 4-0188567-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
SEREPOKĐơn VN-4-2010-17409 · nộp 17/08/2010 · văn bằng 4-0183772-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia Sài Gòn Miền Trung, Công ty cổ phần bia Sài Gòn Miền Trung(VN)
AKVADIVĐơn VN-4-2010-17276 · nộp 16/08/2010 · văn bằng 4-0173144-000
Chủ đơn: Sovmestnoe obshchestvo s ogranichennoy otvetstvennostyu "Malinovshchiznensky spirtovodochny zavod "AKVADIV"
Thanh LựcĐơn VN-4-2010-17131 · nộp 13/08/2010 · văn bằng 4-0178361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Việt
Zo-ZoĐơn VN-4-2010-16485 · nộp 04/08/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Polycom Việt Nam
FOOTNOTESĐơn VN-4-2010-16340 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0180996-000
Chủ đơn: E. & J. Gallo Winery
Number 1 240mlĐơn VN-4-2010-16218 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0173142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ và dịch vụ 365, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN)
NUMANTHIAĐơn VN-4-2010-16138 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0172166-000
Chủ đơn: MOET HENNESSY ESPANA S.A
TERMANTHIAĐơn VN-4-2010-16137 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0172165-000
Chủ đơn: MOET HENNESSY ESPANA S.A
TERMESĐơn VN-4-2010-16136 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0172164-000
Chủ đơn: MOET HENNESSY ESPANA S.A
NEWTONĐơn VN-4-2010-16135 · nộp 29/07/2010 · văn bằng 4-0184683-000
Chủ đơn: Newton Vineyard, LLC
NGOC NGHIA GROUP Always in the leadĐơn VN-4-2010-15762 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0182683-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Ngọc Nghĩa
HMD HAMIDO FOODĐơn VN-4-2010-15491 · nộp 21/07/2010 · văn bằng 4-0187959-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HA MI DO(VN), Công ty TNHH HAMIDO
MISTER Sạch Đế (Mr. Sạch Đế)Đơn VN-4-2010-15337 · nộp 19/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất và dịch vụ Vang Đà Lạt
TODAI Restaurant Since 1985Đơn VN-4-2010-15180 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0181047-000
Chủ đơn: Todai Sushi and Seafood Buffet Corporation
Lò V ĐúcĐơn VN-4-2010-15019 · nộp 14/07/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Hà Nội
NORDIX GOLD EST D 1801 The Pleasure of KingsĐơn VN-4-2010-15018 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0217407-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Hà Nội
MISTER Chuối (Mr Chuối)Đơn VN-4-2010-15013 · nộp 14/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất và dịch vụ Vang Đà Lạt
Linh Mộc Thuỷ Rượu Tăng tài lộc - Mở lòng tâmĐơn VN-4-2010-15008 · nộp 14/07/2010
Chủ đơn: Cao Đức Thịnh
TLPĐơn VN-4-2010-14997 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0174701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thành Lộc Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


