Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 434/449
COLLECTOR'SĐơn VN-4-1997-35798 · nộp 25/09/1997 · văn bằng 4-0029913-000
Chủ đơn: CONSOLIDATED DISTILLERS OF THE FAR EAST, INC.
SUB ZEROĐơn VN-4-1997-35745 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029876-000
Chủ đơn: FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED, CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), CARTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU)
SUB ZEROĐơn VN-4-1997-35744 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029875-000
Chủ đơn: FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED, CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), CARTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU)
INDIGO HILLSĐơn VN-4-1997-35611 · nộp 09/09/1997 · văn bằng 4-0029566-000
Chủ đơn: E. & j. GALLO WINERY
BOWMAN'SĐơn VN-4-1997-35459 · nộp 27/08/1997 · văn bằng 4-0029679-000
Chủ đơn: A. SMITH BOWMAN DISTILLERY INC.(US), Công ty TNHH Tân Quán Mỹ
PRODUCT OF THAI LANDĐơn VN-4-1997-35313 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029582-000
Chủ đơn: T.C.C COSMO CORPORATION LTD.(TH), Simathurakij Company Limited
SANG THIPĐơn VN-4-1997-35312 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029581-000
Chủ đơn: T.C.C COSMO CORPORATION LTD.(TH), SANG SOM COMPANY LIMITED, SANG SOM COMPANY LIMITED(TH)
SANG SOMĐơn VN-4-1997-35311 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029639-000
Chủ đơn: T.C.C COSMO CORPORATION LTD.(TH), T.C.C. COSMO CORPORATION LTD.(TH), SANG SOM COMPANY LIMITED, SANG SOM COMPANY LIMITED(TH)
SANG THIPĐơn VN-4-1997-35308 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029638-000
Chủ đơn: T.C.C COSMO CORPORATION LTD.(TH), T.C.C. COSMO CORPORATION LTD.(TH), SANG SOM COMPANY LIMITED, SANG SOM COMPANY LIMITED(TH)
SANG SOMĐơn VN-4-1997-35307 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029637-000
Chủ đơn: T.C.C COSMO CORPORATION LTD.(TH), T.C.C. COSMO CORPORATION LTD.(TH), SANG SOM COMPANY LIMITED, SANG SOM COMPANY LIMITED(TH)
VINH NHUNGĐơn VN-4-1997-34985 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029322-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Lộc Nhung
Manchester United, Fooball ClubĐơn VN-4-1997-34983 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029321-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC
VIVIDĐơn VN-4-1997-34960 · nộp 19/07/1997 · văn bằng 4-0029176-000
Chủ đơn: TA HAN FOODS CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34924 · nộp 16/07/1997 · văn bằng 4-0029157-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS P.L.C.(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
BUCHANAN'SĐơn VN-4-1997-34923 · nộp 16/07/1997 · văn bằng 4-0029304-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS P.L.C.(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
THANG LONG, VANG, FRUIT WINE, 14% VOL, 7O CLĐơn VN-4-1997-34843 · nộp 10/07/1997 · văn bằng 4-0029659-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vang Thăng Long
MIXEDRINGT EVERYTIME, ROYAL BRIGADE, PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1997-34760 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0033731-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BEVERAGES, INC.
ROYAL BRIGADE, PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1997-34759 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029253-000
Chủ đơn: INTENATIONAL BEVERAGES INC.
MERITUSĐơn VN-4-1997-34632 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0035452-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD.
RUSTY NAILĐơn VN-4-1997-34428 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028967-000
Chủ đơn: THE DRAMBUIE LIQUEUR COMPANY LIMITED
DRAMBUIEĐơn VN-4-1997-34427 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028966-000
Chủ đơn: THE DRAMBUIE LIQUEUR COMPANY LIMITED(GB), THE DRAMBUIE LIQUEUR COMPANY LIMITED
DRAMBUIEĐơn VN-4-1997-34426 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028696-000
Chủ đơn: The Drambuie Liqueur Company Limited, The Drambuie Liqueur Company Limited(GB)
ETERNITYĐơn VN-4-1997-34420 · nộp 05/06/1997 · văn bằng 4-0030568-000
Chủ đơn: D AND MC CO LTD, SOLIDMARKET LTD.(VG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34405 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0030006-000
Chủ đơn: R & A BAILEY & CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34296 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0033623-000
Chủ đơn: SOCIETE JAS HENNESSY & CO.(FR), Société Jas Hennessy & Co. (FR)
midoriĐơn VN-4-1997-34051 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028429-000
Chủ đơn: SUNTORY LIMITED (Hoặc là: SUNTORY KABUSHIKI KAISHA)(JP), SUNTORY HOLDINGS LIMITED
WOODBRIDGEĐơn VN-4-1997-33983 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028347-000
Chủ đơn: ROBERT MONDAVI WINERY(US), CONSTELLATION BRANDS U.S. OPERATIONS, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33974 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0030402-000
Chủ đơn: SOCIETE JAS HENNESSY & CO.(FR), Société Jas Hennessy & Co. (FR)
MASTER'S CHOICEĐơn VN-4-1997-33468 · nộp 04/04/1997 · văn bằng 4-0028021-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ)(NL), UNITED DISTILLERS P.L.C.(GB), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
GOLDEN WEDDINGĐơn VN-4-1997-33412 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027990-000
Chủ đơn: UDV CANADA INC., United Distillers Canada Inc.(CA)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.