Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 104/382
VESS PREMIUM QUALITY CIGARETTESĐơn VN-4-2023-05802 · nộp 27/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
KAKAĐơn VN-4-2023-05145 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509423-000
Chủ đơn: HOÀNG CAO THẠCH
ES5Đơn VN-4-2023-05138 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0509441-000
Chủ đơn: NGUYỄN TRẦN TRUNG DŨNG
Marlboro slim touch SELECTED FINE TOBACCOSĐơn VN-4-2023-04926 · nộp 21/02/2023 · văn bằng 4-0513062-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
IGNITEĐơn VN-4-2023-04765 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0602221-000
Chủ đơn: Ignite International, Ltd.
HITACHIĐơn VN-4-2023-04554 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0526808-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)
BenĐơn VN-4-2023-04358 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0525716-000
Chủ đơn: FUNCLAWS KINGDOMS Sdn Bhd
[TAN XIANG: Đàn hương; ZI GU PIN XIANG JIE GAO SHI - YOU LAI ZHI ZHE DE ZHEN ZHI: Từ Cổ Phẩm Hương Đều Cao Sĩ - Nguồn Lai Trí Giả Được Trân Trí]Đơn VN-4-2023-04303 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0524192-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC
FUMOT f fĐơn VN-4-2023-03889 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0518283-000
Chủ đơn: Shenzhen Fumot Technology Co., Ltd
VAPORISĐơn VN-4-2023-03560 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0516531-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đông Phương Nam
NewportĐơn VN-4-2023-03404 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0541839-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
GEN ZĐơn VN-4-2023-03304 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0510253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
SL/61Đơn VN-4-2023-03303 · nộp 09/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Silver ElephantĐơn VN-4-2023-03302 · nộp 09/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
GOLD REMINGTONĐơn VN-4-2023-03301 · nộp 09/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
ĐẠI LỢIĐơn VN-4-2023-03139 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0509893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu FIDEL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-03067 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0510273-000
Chủ đơn: Carreras Limited
[chen xiang: trầm hương; zi gu pin xiang jie gao shi: từ cổ phẩm hương đều cao sĩ; you lai zhi zhe de zhen zhi: nguồn lai trí giả được trân trí]Đơn VN-4-2023-02989 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0524193-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC
555 STATE EXPRESS PREMIER SLIMĐơn VN-4-2023-02904 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0586668-000
Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited
MbappeĐơn VN-4-2023-02883 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0525978-000
Chủ đơn: YONG WAI HONG
SAATKAWĐơn VN-4-2023-02841 · nộp 06/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ BẾN TRE
SAATORIĐơn VN-4-2023-02840 · nộp 06/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ BẾN TRE
Tram Ky Nam SPECIALĐơn VN-4-2023-02787 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0525979-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC
TREATĐơn VN-4-2023-02701 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510306-000
Chủ đơn: HOTA TECHNOLOGY LIMITED
NEOĐơn VN-4-2023-02476 · nộp 01/02/2023
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
GLOĐơn VN-4-2023-02475 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0532700-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
Rothmans OF LONDON R 1890Đơn VN-4-2023-02474 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0532931-000
Chủ đơn: Rothmans of Pall Mall Limited
[Chan: thiền; Pu Ti Ben Wu Cun- Ming Jing Yi Fei Tai- Ben Lai Wu Yi Wu- He Chu Re Chen Ai: Bồ đề bổn vô thụ - Minh kính diệc phi đài - Bổn lai vô nhất vật - Hà xứ hữu trần ai?; Lien Nian You Yu: Liên Niên Hữu Dư]Đơn VN-4-2023-02413 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0567210-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC
TUYẾT LIÊN HOAĐơn VN-4-2023-02412 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0567209-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.