Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 220/382
TIETZIAN HéRITIERĐơn VN-4-2018-03072 · nộp 25/01/2018
Chủ đơn: GALERIA Kaufhof GmbH
m NEW JOURNEYĐơn VN-4-2018-03048 · nộp 25/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần My Way Việt Nam
Đậu ĐỏĐơn VN-4-2018-03024 · nộp 25/01/2018 · văn bằng 4-0357902-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Tuyên, Phạm Ngọc Đại
CHANGE designed for lilĐơn VN-4-2018-02916 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0356434-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
CHANGEĐơn VN-4-2018-02915 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0356431-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
lilĐơn VN-4-2018-02914 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0524300-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
CHANGE UPĐơn VN-4-2018-02913 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0356432-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
CHANGE UP designed for lilĐơn VN-4-2018-02912 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0356433-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
designed for LILĐơn VN-4-2018-02911 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0356430-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
LILĐơn VN-4-2018-02910 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0356429-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
SCIENCE FIRST & FOREMOSTĐơn VN-4-2018-02875 · nộp 24/01/2018
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
FiitĐơn VN-4-2018-02717 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0357669-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
FiitĐơn VN-4-2018-02716 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0357670-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
FIIT CHANGE UPĐơn VN-4-2018-02715 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0357732-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
FIIT CHANGEĐơn VN-4-2018-02714 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0357733-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
FIITĐơn VN-4-2018-02713 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0357735-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
COWBOY 9Đơn VN-4-2018-02624 · nộp 23/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
4GĐơn VN-4-2018-02623 · nộp 23/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
M5Đơn VN-4-2018-02622 · nộp 23/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
MEI GUI HUA ROSE [mei gui hua: hoa hồng]Đơn VN-4-2018-02585 · nộp 22/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
COOLABAHĐơn VN-4-2018-02504 · nộp 22/01/2018 · văn bằng 4-0352854-000
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
MU DAN PEONY [MU DAN: mẫu đơn]Đơn VN-4-2018-02410 · nộp 22/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Phú Thành JSC
STIKSĐơn VN-4-2018-02327 · nộp 19/01/2018
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
CORESĐơn VN-4-2018-02326 · nộp 19/01/2018
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
SEVENFOXSĐơn VN-4-2018-02133 · nộp 18/01/2018 · văn bằng 4-0352768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINA TOBACCO
MEI GUI HUA ROSE [mei gui hua: hoa hồng]Đơn VN-4-2018-02132 · nộp 18/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
MU DAN PEONY [mu dan: mẫu đơn]Đơn VN-4-2018-02131 · nộp 18/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thuận Thành JSC
quanqiuying [quan qiu ying: toàn cầu, diều hâu]Đơn VN-4-2018-01967 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0352899-000
Chủ đơn: Jiangsu QuanQiuYing Health Technology Co.,Ltd.
MODENGĐơn VN-4-2018-01409 · nộp 12/01/2018
Chủ đơn: China Tobacco Zhejiang Industrial Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn WU FU JU [wu: ngũ, fu: phúc, ju: tụ hội]](/uploads/nhanhieu/49/VN4201803049-t.webp)