Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 242/382
LONGTHANH LTĐơn VN-4-2017-01560 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0325604-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Công nghiệp Thực phẩm Đồng Nai - một thành viên Công ty TNHH (DOFICO)
GALAXY LAĐơn VN-4-2017-01354 · nộp 19/01/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An
BIZĐơn VN-4-2017-01353 · nộp 19/01/2017 · văn bằng 4-0324530-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QP
CHAMPION INTERNATIONAL PREMIUM TOBACCO SILVER PREMIUM CIGARETTES 21Đơn VN-4-2017-01348 · nộp 19/01/2017 · văn bằng 4-0324531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS
JD MorganĐơn VN-4-2017-00648 · nộp 11/01/2017 · văn bằng 4-0330826-000
Chủ đơn: Diamond Quest Limited
Bellois ROUGEĐơn VN-4-2017-00367 · nộp 06/01/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam
MARLBORO PROFRESHĐơn VN-4-2017-00336 · nộp 06/01/2017 · văn bằng 4-0323947-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
CANNONĐơn VN-4-2017-00285 · nộp 06/01/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Long An
FORTUNEĐơn VN-4-2017-00284 · nộp 06/01/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Long An
FORTĐơn VN-4-2017-00283 · nộp 06/01/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Long An
LOUCIAĐơn VN-4-2017-00154 · nộp 05/01/2017 · văn bằng 4-0325000-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TBV Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-00041 · nộp 03/01/2017 · văn bằng 4-0331449-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
BELLOISĐơn VN-4-2016-42741 · nộp 30/12/2016 · văn bằng 4-0319572-000
Chủ đơn: Clemens Kuechler
TH trueĐơn VN-4-2016-42216 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0331724-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
TH trueĐơn VN-4-2016-42215 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0331723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
Âu LạcĐơn VN-4-2016-42016 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0426863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh thực phẩm chay Âu Lạc
THAI GIANG TGĐơn VN-4-2016-41831 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0353323-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Giang Việt Nam
Đức LanĐơn VN-4-2016-41776 · nộp 28/12/2016 · văn bằng 4-0320097-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Đức
DBlendĐơn VN-4-2016-41612 · nộp 27/12/2016 · văn bằng 4-0313397-000
Chủ đơn: Diamond Quest Limited
GOLD HILLĐơn VN-4-2016-41257 · nộp 23/12/2016 · văn bằng 4-0316463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
JUZMEN JĐơn VN-4-2016-40703 · nộp 20/12/2016 · văn bằng 4-0314909-000
Chủ đơn: LONG YUAN INVESTMENTS LIMITED
HayĐơn VN-4-2016-40589 · nộp 20/12/2016 · văn bằng 4-0316497-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Kỹ thuật
NISSIN NISSINĐơn VN-4-2016-40425 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0334936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Trần Thị
QUAI D'ORSAYĐơn VN-4-2016-39870 · nộp 14/12/2016 · văn bằng 4-0414960-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.
FORTUNE TRIBALĐơn VN-4-2016-39864 · nộp 14/12/2016 · văn bằng 4-0314425-000
Chủ đơn: Lê Lý Thanh Tâm, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát(VN)
AMERICAN BISONĐơn VN-4-2016-39781 · nộp 13/12/2016 · văn bằng 4-0316007-000
Chủ đơn: Wind River Tobacco Company, LLC
NASHVILLEĐơn VN-4-2016-39780 · nộp 13/12/2016
Chủ đơn: Wind River Tobacco Company, LLC
DuncanĐơn VN-4-2016-39343 · nộp 09/12/2016 · văn bằng 4-0320281-000
Chủ đơn: MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
MayĐơn VN-4-2016-39342 · nộp 09/12/2016 · văn bằng 4-0331992-000
Chủ đơn: MAGNUM QUALITY Sdn Bhd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.