TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 272/382

  1. Mẫu nhãn Regent
    Regent

    Đơn VN-4-2014-25343 · nộp 22/10/2014 · văn bằng 4-0274473-000
    Chủ đơn: Lê Lý Thanh Tâm

  2. Mẫu nhãn Vestone
    Vestone

    Đơn VN-4-2014-25342 · nộp 22/10/2014 · văn bằng 4-0274758-000
    Chủ đơn: Lê Lý Thanh Tâm

  3. Mẫu nhãn Royal Regent
    Royal Regent

    Đơn VN-4-2014-25341 · nộp 22/10/2014 · văn bằng 4-0274472-000
    Chủ đơn: Lê Lý Thanh Tâm

  4. Mẫu nhãn ST.Collines
    ST.Collines

    Đơn VN-4-2014-25340 · nộp 22/10/2014 · văn bằng 4-0274471-000
    Chủ đơn: Lê Lý Thanh Tâm

  5. Mẫu nhãn Hyroma
    Hyroma

    Đơn VN-4-2014-24836 · nộp 15/10/2014 · văn bằng 4-0260152-000
    Chủ đơn: CHINA TOBACCO GUANGXI INDUSTRIAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn SHUANGXI [shuingxi: song hỉ]
    SHUANGXI [shuingxi: song hỉ]

    Đơn VN-4-2014-24693 · nộp 14/10/2014 · văn bằng 4-0260357-000
    Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited

  7. Mẫu nhãn VN-4-2014-24231
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2014-24231 · nộp 09/10/2014 · văn bằng 4-0261610-000
    Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited

  8. Mẫu nhãn SHUANGXI
    SHUANGXI

    Đơn VN-4-2014-24230 · nộp 09/10/2014 · văn bằng 4-0261609-000
    Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited

  9. Mẫu nhãn KOOL
    KOOL

    Đơn VN-4-2014-23750 · nộp 03/10/2014 · văn bằng 4-0267580-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.

  10. Mẫu nhãn JOHN PLAYER SPECIAL J P S
    JOHN PLAYER SPECIAL J P S

    Đơn VN-4-2014-23749 · nộp 03/10/2014 · văn bằng 4-0276585-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  11. Mẫu nhãn Embassy
    Embassy

    Đơn VN-4-2014-23748 · nộp 03/10/2014 · văn bằng 4-0276583-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  12. Mẫu nhãn FIRM FILTER
    FIRM FILTER

    Đơn VN-4-2014-23170 · nộp 29/09/2014 · văn bằng 4-0365582-000
    Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl

  13. Mẫu nhãn TAYA
    TAYA

    Đơn VN-4-2014-23080 · nộp 29/09/2014 · văn bằng 4-0269301-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực nghiệp Long Đằng Việt Nam

  14. Mẫu nhãn SHUANGXI [shuangxi: song hỉ]
    SHUANGXI [shuangxi: song hỉ]

    Đơn VN-4-2014-22818 · nộp 25/09/2014 · văn bằng 4-0260373-000
    Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.