Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 284/382
HUANGMEILOUĐơn VN-4-2013-14401 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0297401-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh L&M
HONGSHUANGXIĐơn VN-4-2013-14400 · nộp 05/07/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh L&M
HONGMEIĐơn VN-4-2013-14399 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0243240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH OPTIMA BROTHERS, Công ty cổ phần liên doanh L&M(VN)
THE DYNASTYĐơn VN-4-2013-14398 · nộp 05/07/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh L&M
Hoàng Mai LầuĐơn VN-4-2013-14397 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0243239-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh L&M
Hòa Thiên HạĐơn VN-4-2013-14396 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0243238-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh L&M
Hồng Song HỷĐơn VN-4-2013-14395 · nộp 05/07/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh L&M
Hồng MaiĐơn VN-4-2013-14394 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0243237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH OPTIMA BROTHERS, Công ty cổ phần liên doanh L&M(VN)
VIP Hoàng Đức Chinh Phục Những Khách Hàng Sanh Điệu NhấtĐơn VN-4-2013-13994 · nộp 02/07/2013 · văn bằng 4-0235622-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chè Hằng Nga
Man Tang Hong [Man Tang Hong: đàn cá bơi lội vui vẻ trong ao]Đơn VN-4-2013-13860 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0233693-000
Chủ đơn: Kimwin Brands Inc.
Hoàng ThiĐơn VN-4-2013-13404 · nộp 25/06/2013 · văn bằng 4-0248497-000
Chủ đơn: Lương Văn Minh
JOHN KINGĐơn VN-4-2013-12803 · nộp 18/06/2013 · văn bằng 4-0234660-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED (British Virgin Island)
GRACEĐơn VN-4-2013-12510 · nộp 14/06/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
FINESSEOĐơn VN-4-2013-12509 · nộp 14/06/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
TEMEISIĐơn VN-4-2013-11254 · nộp 31/05/2013
Chủ đơn: SHENZHEN TOBACCO INDUSTRY CO., LTD
HOOPĐơn VN-4-2013-11244 · nộp 31/05/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đông Phương Nam
TRUNG HOA LONG [zhong hua long]Đơn VN-4-2013-10475 · nộp 23/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH In Hữu Nghị
TRUNG HOA LONG [zhong hua long]Đơn VN-4-2013-10474 · nộp 23/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Nam kinhĐơn VN-4-2013-10473 · nộp 23/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
EXACTĐơn VN-4-2013-10384 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0237586-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
TOPVALU BESTPRICE QUALITY AND TRUST [TOPPU BARYU BESUTO PURAISU]Đơn VN-4-2013-10278 · nộp 21/05/2013 · văn bằng 4-0236826-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-10084 · nộp 20/05/2013 · văn bằng 4-0233053-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
HYSTERIC GLAMOURĐơn VN-4-2013-09913 · nộp 17/05/2013 · văn bằng 4-0239402-000
Chủ đơn: Ozone Community Corporation
DU MAURIERĐơn VN-4-2013-09777 · nộp 16/05/2013 · văn bằng 4-0232085-000
Chủ đơn: Peter Jackson (Overseas) Limited
Diao Yu TaiĐơn VN-4-2013-09572 · nộp 14/05/2013
Chủ đơn: TEAM SUCCESS (PACIFIC) LIMITED
HONGTASHAN [HONG TA SHAN: đỏ tháp ngọn núi]Đơn VN-4-2013-09447 · nộp 13/05/2013 · văn bằng 4-0237403-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
Cực Đã LOTTE MartĐơn VN-4-2013-09314 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0236821-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


