TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 296/382

  1. Mẫu nhãn BLUE RANGE
    BLUE RANGE

    Đơn VN-4-2011-09321 · nộp 17/05/2011 · văn bằng 4-0205368-000
    Chủ đơn: UNIQUE SHIELD SDN BHD(MY), UNIQUE SHIELD SDN BHD

  2. Mẫu nhãn EIGHT JEWELS 8
    EIGHT JEWELS 8

    Đơn VN-4-2011-07997 · nộp 28/04/2011 · văn bằng 4-0184107-000
    Chủ đơn: Eastern Empire International Limited

  3. Mẫu nhãn BLUE RANGE
    BLUE RANGE

    Đơn VN-4-2011-07789 · nộp 26/04/2011 · văn bằng 4-0217837-000
    Chủ đơn: UNIQUE SHIELD SDN BHD

  4. Mẫu nhãn Ria R R
    Ria R R

    Đơn VN-4-2011-07788 · nộp 26/04/2011 · văn bằng 4-0298697-000
    Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED

  5. Mẫu nhãn CARNIVAL
    CARNIVAL

    Đơn VN-4-2011-07387 · nộp 21/04/2011 · văn bằng 4-0192915-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation, KT & G Corporation(KR)

  6. Mẫu nhãn CIMA
    CIMA

    Đơn VN-4-2011-07386 · nộp 21/04/2011 · văn bằng 4-0193541-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation (KR), KT & G Corporation

  7. Mẫu nhãn TERRE [xi: vui, te: riêng biệt]
    TERRE [xi: vui, te: riêng biệt]

    Đơn VN-4-2011-07111 · nộp 19/04/2011 · văn bằng 4-0185602-000
    Chủ đơn: Duobaoli Tobacco (H.K.) Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn BRASS
    BRASS

    Đơn VN-4-2011-06528 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0200837-000
    Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn SMS
    SMS

    Đơn VN-4-2011-05707 · nộp 30/03/2011 · văn bằng 4-0213298-000
    Chủ đơn: SMS Tobacco Trading

  10. Mẫu nhãn JAISALMER
    JAISALMER

    Đơn VN-4-2011-05344 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0192220-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT

  11. Mẫu nhãn KHUN TEP
    KHUN TEP

    Đơn VN-4-2011-04721 · nộp 18/03/2011 · văn bằng 4-0198930-000
    Chủ đơn: TTM Tobacco (SA0167996-H)

  12. Mẫu nhãn VERY
    VERY

    Đơn VN-4-2011-03612 · nộp 04/03/2011
    Chủ đơn: Chancery Knights Limited

  13. Mẫu nhãn NYX
    NYX

    Đơn VN-4-2011-03611 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0184218-000
    Chủ đơn: Chancery Knights Limited(VG), Kallaroo Pte. Ltd.

  14. Mẫu nhãn HAWK
    HAWK

    Đơn VN-4-2011-03610 · nộp 04/03/2011
    Chủ đơn: N.E.T.Co United S.A.

  15. Mẫu nhãn TRADEWIND
    TRADEWIND

    Đơn VN-4-2011-03609 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0200115-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.