Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 306/382
IMPERIALĐơn VN-4-2008-22599 · nộp 21/10/2008 · văn bằng 4-0152695-000
Chủ đơn: John Player & Sons Limited
Elle SUPERSLIMS The Taste of Luxury 20 SUPERSLIM CIGARETTES PINKĐơn VN-4-2008-22458 · nộp 17/10/2008
Chủ đơn: Pierre Martin Limited
OMEGA LIGHTS SUPERSLIMS LOW TAR AND NICOTINEĐơn VN-4-2008-22457 · nộp 17/10/2008
Chủ đơn: Pierre Martin Limited
MARLBORO GOLD M - BLENDĐơn VN-4-2008-22262 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146040-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
JOBĐơn VN-4-2008-22055 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0210803-000
Chủ đơn: REPUBLIC TECHNOLOGIES (NA) LLC
BAISHA [BAISHA: Cát trắng]Đơn VN-4-2008-21787 · nộp 09/10/2008
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
DA HAO [DA HAO: đại hào]Đơn VN-4-2008-21786 · nộp 09/10/2008
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
ZHONGNANHAI [ZHONGNANHAI: Trung Nam Hải]Đơn VN-4-2008-21785 · nộp 09/10/2008
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
SHANBAO [SHANBAO: Sơn Bảo]Đơn VN-4-2008-21784 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149168-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JINFURONG [JINFURONG: Kim Phúc Vinh]Đơn VN-4-2008-21783 · nộp 09/10/2008
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
LIUSHUIYIN [LIUSHUIYIN: Lưu Thuỷ Vân]Đơn VN-4-2008-21782 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149167-000
Chủ đơn: P.T. PERMONA (ID), PT PERMONA CIPTA PERSADA
CHANGLE [CHANGLE: Trường lạc]Đơn VN-4-2008-21781 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149166-000
Chủ đơn: P.T. PERMONA (ID), PT PERMONA CIPTA PERSADA
ZANPAISAN [ZANPAISAN: Trường bách sơn]Đơn VN-4-2008-21780 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149165-000
Chủ đơn: P.T. PERMONA(ID), PT PERMONA CIPTA PERSADA
PETER JACKSONĐơn VN-4-2008-20541 · nộp 24/09/2008 · văn bằng 4-0145820-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
SGC SAIGON JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2008-20262 · nộp 22/09/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sài Gòn
KAAK Sáng tạo để thành côngĐơn VN-4-2008-19468 · nộp 10/09/2008 · văn bằng 4-0147289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu Hoàng Anh
VINASAĐơn VN-4-2008-19054 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0141386-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh thuốc lá VINASA (VN), Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS
JINLINGĐơn VN-4-2008-18338 · nộp 27/08/2008 · văn bằng 4-0136031-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
SEIKOĐơn VN-4-2008-18281 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0138442-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
KRONG-PA Thuốc Lá Vàng SấyĐơn VN-4-2008-17659 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0122240-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO), Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO) (VN)
KRÔNG PA Thuốc Lá Vàng SấyĐơn VN-4-2008-17658 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0122239-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO), Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO) (VN)
HTSĐơn VN-4-2008-17134 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0137300-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HTSĐơn VN-4-2008-17133 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0137420-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
JESĐơn VN-4-2008-17112 · nộp 11/08/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiêm hữu hạn Một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
PHUC HUNGĐơn VN-4-2008-16375 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0194802-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và xuất nhập khẩu Phục Hưng (VN), Công ty cổ phần xây dựng Phục Hưng HOLDINGS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


