Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 332/382
M MODEFIERĐơn VN-4-2002-08577 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0052609-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
HCMĐơn VN-4-2002-08576 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0052592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
XIRIXĐơn VN-4-2002-08502 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0052860-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
JIM BEN THANH TOBACCO COMPANYĐơn VN-4-2002-08109 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0061382-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
JIM BEN THANH TOBACCO COMPANYĐơn VN-4-2002-08108 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0052008-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
DA VINCIĐơn VN-4-2002-02985 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0049447-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
SEVEN CATSĐơn VN-4-2002-07441 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07255 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0072487-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
GOLDENGOAT CIGARETTESĐơn VN-4-2002-06965 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0048598-000
Chủ đơn: THAI BOON ROONG CO.,LTD
DUNHILL, PERFECTIONISTS IN TOBACCOĐơn VN-4-2002-06891 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0052558-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06844 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051150-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
KHANH VIETĐơn VN-4-2002-06843 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051151-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
DUNHILL TOP LEAFĐơn VN-4-2002-06787 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051690-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
DORCHESTERĐơn VN-4-2002-06652 · nộp 16/10/2002 · văn bằng 4-0055771-000
Chủ đơn: JT International SA, JT INTERNATIONAL S.A.(CH), GALLAHER LIMITED(GB)
LAM KINHĐơn VN-4-2002-06467 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0052194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá thuộc tổng công ty thuốc lá Việt nam(VN)
CONSONĐơn VN-4-2002-06466 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0052195-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá, Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá thuộc tổng công ty thuốc lá Việt nam(VN)
FOCUSĐơn VN-4-2002-06432 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0051464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
BETCOĐơn VN-4-2002-06419 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0056360-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
N&TĐơn VN-4-2002-06295 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0052709-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
TRADE MARK BLACK CATĐơn VN-4-2002-05954 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051238-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH)
SALEMĐơn VN-4-2002-05694 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0052324-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC.
DATOCOĐơn VN-4-2002-05591 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0051796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
HAPHOCOĐơn VN-4-2002-05492 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0052203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hằng Phong
CAPSTANĐơn VN-4-2002-05459 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052070-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NEXTĐơn VN-4-2002-05134 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051160-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN), Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai(VN), Công ty thuốc lá Đồng Nai(VN)
DTN Diêm Vạn Lợi Phúc Toàn Lộc ThọĐơn VN-4-2002-05276 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050652-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần diêm Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần diêm Thống Nhất
EXXAĐơn VN-4-2002-05234 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0052237-000
Chủ đơn: FAR EAST SEAS LIMITED
TRIONICĐơn VN-4-2002-05167 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052071-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GALLOP VĐơn VN-4-2002-05058 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0050503-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Giai Thành
ESSEĐơn VN-4-2002-04682 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0066922-000
Chủ đơn: KT & G CORPORATION(KR), KT & G CORPORATION, KOREA TOBACCO & GINSENG CORPORATION(KR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.