Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 336/382
MIFAĐơn VN-4-2001-05007 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0044045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
COWĐơn VN-4-2001-04769 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH sản xuất bật lửa HUA XING Việt Nam
SPIN.LITEĐơn VN-4-2001-04768 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH TOP FIELD Việt Nam
WĐơn VN-4-2001-04766 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH TOP FIELD Việt Nam, Công Ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN)
APPLEĐơn VN-4-2001-04765 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH TOP FIELD Việt Nam
TOUCH-LITEĐơn VN-4-2001-04763 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0047610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH TOP FIELD Việt Nam
YOUJICĐơn VN-4-2001-04762 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH TOP FIELD Việt Nam
REYNOLDSĐơn VN-4-2001-04616 · nộp 03/10/2001 · văn bằng 4-0052341-000
Chủ đơn: GMB, INC.(US), BROWN & WILLIAMSON U.S.A., INC(US), Reynolds Innovations Inc., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
JAVANOSĐơn VN-4-2001-04555 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045102-000
Chủ đơn: P. T. DJARUM
PARADOX AMERICAN BLENDĐơn VN-4-2001-04329 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0044366-000
Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD
N/SĐơn VN-4-2001-04269 · nộp 17/09/2001 · văn bằng 4-0061602-000
Chủ đơn: CHANGSHA CIGARETTE FACTORY(CN), China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04268 · nộp 17/09/2001 · văn bằng 4-0043841-000
Chủ đơn: CHANGSHA CIGARETTE FACTORY(CN), China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd.
NISEĐơn VN-4-2001-04267 · nộp 17/09/2001 · văn bằng 4-0053778-000
Chủ đơn: CHANGSHA CIGARETTE FACTORY(CN), China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd.
ANCHORĐơn VN-4-2001-04250 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0044208-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long, Công ty Bách Hoá II(VN)
ATOMICĐơn VN-4-2001-04186 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0045918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất bật lửa Wei Hua Việt Nam(VN), Công ty TNHH sản xuất bật lửa HUA XING Việt Nam
EL CREDITOĐơn VN-4-2001-04170 · nộp 11/09/2001 · văn bằng 4-0045992-000
Chủ đơn: INTERMATCH SWEDEN AB
TRUONG HUNGĐơn VN-4-2001-04019 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0045991-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Trường Hưng
VINATABA FASOL NHà MáY THUốC Lá SàI GòNĐơn VN-4-2001-03950 · nộp 29/08/2001 · văn bằng 4-0043670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn, Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
OPERAĐơn VN-4-2001-03949 · nộp 29/08/2001 · văn bằng 4-0043508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
RĐơn VN-4-2001-03922 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043490-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED ( LIECHTENSTEIN)(LI)
CANYONĐơn VN-4-2001-03827 · nộp 23/08/2001 · văn bằng 4-0045368-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế AK(VN), Công ty TNHH quốc tế AK, N.E.T. CO UNITED S.A.(VG), N.E.T. CO. UNITED S.A.(VG)
TETĐơn VN-4-2001-03762 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0043661-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
Khánh Hội SPECIAL BLENDĐơn VN-4-2001-03221 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042529-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
Khánh Hội SPECIAL BLENDĐơn VN-4-2001-03218 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042528-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
COTORCA NATION STANDARĐơn VN-4-2001-03117 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0042783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
BETOFAĐơn VN-4-2001-03086 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0043179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN), Nhà máy thuốc Lá Bến tre(VN)
QI PI LANGĐơn VN-4-2001-03001 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042667-000
Chủ đơn: LONGYAN TOBACCO INDUSTRIAL CO., LTD.(CN), China Tobacco fujian Industrial co., Ltd, LONGYAN CIGARETTE FACTORY(CN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03000 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042666-000
Chủ đơn: LONGYAN TOBACCO INDUSTRIAL CO., LTD.(CN), China Tobacco fujian Industrial co., Ltd., LONGYAN CIGARETTE FACTORY(CN)
SEPTWOLVESĐơn VN-4-2001-02999 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042665-000
Chủ đơn: LONGYAN TOBACCO INDUSTRIAL CO., LTD.(CN), LONGYAN CIGARETTE FACTORY(CN), China Tobacco Fujian Industrial Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
