Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 358/382
SOFAĐơn VN-4-1995-24392 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020659-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn
SALEMĐơn VN-4-1995-24364 · nộp 15/08/1995 · văn bằng 4-0025314-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)
PHILO SOTACOĐơn VN-4-1995-24286 · nộp 09/08/1995 · văn bằng 4-0019293-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
REOĐơn VN-4-1995-24246 · nộp 05/08/1995 · văn bằng 4-0019193-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Tân Trụ
MOKAĐơn VN-4-1995-24168 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0019290-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
MI SARĐơn VN-4-1995-24083 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0019150-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh An Giang
AG-ANGIANGĐơn VN-4-1995-24082 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0019149-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh An Giang
AGIĐơn VN-4-1995-24081 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0019148-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh An Giang
555 EQUINOXĐơn VN-4-1995-23994 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0019989-000
Chủ đơn: Ardath Tobacco Company Limited, Ardath Tobacco Company Limited(GB)
CLEARĐơn VN-4-1995-23953 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0020040-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)
7 Tư Lệnh ATVĐơn VN-4-1995-23846 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0019568-000
Chủ đơn: Công Ty Thuốc Lá Và Xuất Nhập Khẩu Bình Dương, Xí Nghiệp Thuốc Lá Vĩnh Phú(VN), Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Thực Phẩm Hóc Môn(VN)
PLAYERSĐơn VN-4-1995-23845 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0027709-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá Sông Bé
DELTA-FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1995-23811 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0018898-000
Chủ đơn: Công Ty Thuốc Lá Sông Bé
MORVEN GOLD HĐơn VN-4-1995-23497 · nộp 20/06/1995 · văn bằng 4-0020216-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp chế biến tổng hợp nông lâm thuỷ sản xuất khẩu (gepricex)
GOLD CITYĐơn VN-4-1995-23453 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0018534-000
Chủ đơn: Thailand Tobacco Monopoly
FALLING RAIN 90Đơn VN-4-1995-23452 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0018533-000
Chủ đơn: Thailand Tobacco Monopoly
KRONG THIP 90Đơn VN-4-1995-23451 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0018393-000
Chủ đơn: Thailand Tobacco Monopoly
HI-QĐơn VN-4-1995-23439 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0020421-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)
FILTER DELUXE SEA BIRD SELECTED FINE TOBACCO KHATOCOĐơn VN-4-1995-23356 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0018825-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT
SEABIRD-KING SIZE FILTERĐơn VN-4-1995-23355 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0018296-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt
NEW-IMEXĐơn VN-4-1995-23351 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0018295-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
Prince KHATOCO KING SIZE FILTER MADE IN VIETNAMĐơn VN-4-1995-22861 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0017069-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT
COW-BOY KING SIZE Special FilterĐơn VN-4-1995-23312 · nộp 08/06/1995 · văn bằng 4-0018035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BEO-ĐEN 99Đơn VN-4-1995-23290 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0020044-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá
WILLS-NAVY CUT-WD & HO WILLSĐơn VN-4-1995-23246 · nộp 05/06/1995 · văn bằng 4-0019827-000
Chủ đơn: British - American Tobacco Company Limited(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GOLD COASTĐơn VN-4-1995-23114 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0033257-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
REMBRANDT VAN RIJINĐơn VN-4-1995-23008 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019224-000
Chủ đơn: Rembrandt Tobacco Corporation (Overseas) Limited
REMBRANDTĐơn VN-4-1995-23007 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019223-000
Chủ đơn: Rembrandt Tobacco Corporation (Overseas) Limited
SLEIGHĐơn VN-4-1995-22973 · nộp 17/05/1995 · văn bằng 4-0020475-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá Sông Bé(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương
ENVOYĐơn VN-4-1995-22967 · nộp 17/05/1995 · văn bằng 4-0019204-000
Chủ đơn: Imperial Tobacco Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.