Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 364/382
FILTER DELUXE ICELĐơn VN-4-1994-16673 · nộp 08/01/1994 · văn bằng 4-0014097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS, Công ty liên doanh thuốc lá VINASA(VN), Công ty TNHH liên doanh thuốc lá VINASA(VN)
LARK MILDSĐơn VN-4-1994-16639 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014077-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
LM L&MĐơn VN-4-1994-16638 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014076-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
LM L&M LIGHTSĐơn VN-4-1994-16637 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014075-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
LarkĐơn VN-4-1994-16636 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014074-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
LARK FILTER CIGARETTES MADE IN U.S.AĐơn VN-4-1994-16635 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014073-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
Mc LARENĐơn VN-4-1993-16535 · nộp 24/12/1993 · văn bằng 4-0013495-000
Chủ đơn: EMPRESAS LA MODERNA,S.A.DE C.V.(MX), BATMARK LIMITED
MONTANAĐơn VN-4-1993-16534 · nộp 24/12/1993 · văn bằng 4-0016574-000
Chủ đơn: BATMARK LIMITED, EMPRESAS LA MONDERNA, S.A. DE C.V.(MX), BATMARK LIMITED(GB)
VHĐơn VN-4-1993-16504 · nộp 22/12/1993 · văn bằng 4-0013450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
NINETY NINE 99 DELUXEĐơn VN-4-1993-16246 · nộp 04/12/1993 · văn bằng 4-0017823-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT
Hải âu,SeagullĐơn VN-4-1993-16245 · nộp 04/12/1993 · văn bằng 4-0014171-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT, Xí nghiệp liên hợp thuốc lá Khánh Hoà KHATOCO(VN)
Philip MorrisĐơn VN-4-1993-16156 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013222-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., (A Virginia Corporation)(US)
Philip MorrisĐơn VN-4-1993-16155 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013221-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., (A Virginia Corporation)(US)
Philip MorrisĐơn VN-4-1993-16154 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013220-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., (A Virginia Corporation)(US)
ParliamentĐơn VN-4-1993-16153 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013219-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., (A Virginia Corporation)(US)
CRAVENĐơn VN-4-1993-16036 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0025551-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED(GB), CARRERAS CIGARETTES AG., CARRERAS CIGARETTES AG.(CH)
[San wu: Tam ngũ]Đơn VN-4-1993-16015 · nộp 13/11/1993 · văn bằng 4-0013545-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
SAN WUĐơn VN-4-1993-16014 · nộp 13/11/1993 · văn bằng 4-0013544-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
MARLBORO MEDIUMĐơn VN-4-1993-15945 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013281-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
MARLBORO LIGHTSĐơn VN-4-1993-15944 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013280-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
BLACK & WHITEĐơn VN-4-1993-15943 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013279-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
VIRGINIA SLIMSĐơn VN-4-1993-15942 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013278-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
BASICĐơn VN-4-1993-15941 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013277-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
MERITĐơn VN-4-1993-15940 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013276-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
PRESIDENTĐơn VN-4-1993-15904 · nộp 01/11/1993 · văn bằng 4-0013255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy Thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN)
Thống nhất, Diêm Hảo hạngĐơn VN-4-1993-15624 · nộp 05/10/1993 · văn bằng 4-0015372-000
Chủ đơn: Công ty Diêm Thống Nhất(VN), Công ty Diêm Thống Nhất
ROULETTE BLONDES LONGUESĐơn VN-4-1993-15559 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013055-000
Chủ đơn: ROTHMAN OF PALL MALL LTD.
SEVEN DIAMONDSĐơn VN-4-1993-15558 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013054-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(CH), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
ASSEMBLYĐơn VN-4-1993-15400 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012785-000
Chủ đơn: ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
