Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 371/382
DOUBLE HAPPINESSĐơn VN-4-1992-05623 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004663-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
HONGTA SHANĐơn VN-4-1992-05622 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004589-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
YUN YAN BEST REFINED QUALITY FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05621 · nộp 14/01/1992 · văn bằng 4-0004588-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
Gold Coin 111 20 LUXURY MILDĐơn VN-4-1991-05498 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005215-000
Chủ đơn: NV. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
NELSON- N- 20 FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1991-05497 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005142-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Lao ĐộngĐơn VN-4-1991-05344 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0003967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN), Xưởng quốc doanh Thuốc Lá Hóc Môn(VN), Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN)
SALUTEĐơn VN-4-1991-05258 · nộp 07/11/1991 · văn bằng 4-0004843-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
B&M SPECIAL BLENDĐơn VN-4-1991-05254 · nộp 07/11/1991 · văn bằng 4-0004842-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Nam Hải, NH-20 CIGARETESĐơn VN-4-1991-05139 · nộp 25/10/1991 · văn bằng 4-0003857-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xưởng Quốc doanh Thuốc lá Hóc Môn(VN), Công ty 27/7(VN), Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN)
ADAMĐơn VN-4-1991-05138 · nộp 25/10/1991 · văn bằng 4-0003856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xí nghiệp Quốc doanh chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN), Xưởng Quốc doanh Thuốc lá Hóc Môn(VN), Công ty 27/7(VN)
KHATOCOĐơn VN-4-1991-05081 · nộp 15/10/1991 · văn bằng 4-0008398-000
Chủ đơn: Công ty Chuyên doanh Thuốc lá(VN), Tổng Công ty Khánh Việt, Tổng công ty Khánh Việt(VN)
777Đơn VN-4-1991-05056 · nộp 12/10/1991 · văn bằng 4-0004840-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hứa Thành
PILOTĐơn VN-4-1991-05055 · nộp 11/10/1991 · văn bằng 4-0003733-000
Chủ đơn: KO SUK JOO, KO HONG MYONG(KR)
FOUR SQUAREĐơn VN-4-1991-05045 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004698-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS, INC(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH), GEORE DOBLE& SON LIMITED(GB)
LĐơn VN-4-1991-05043 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004685-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED
ELEPHANT Filter cigarettes HANOI-VIETNAM SPECIAL BLENDĐơn VN-4-1991-04803 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0003575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
BALKAN SOBRANIEĐơn VN-4-1991-04802 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004556-000
Chủ đơn: CALLAHER LIMITED
B&H BENSON &HEDGESĐơn VN-4-1991-04761 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0003764-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LTD, BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LTD(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04755 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0003641-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Cẩm Lệ
Đồng ThápĐơn VN-4-1991-04695 · nộp 30/08/1991 · văn bằng 4-0003540-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà Máy Thuốc lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
STATESMANĐơn VN-4-1991-04686 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004423-000
Chủ đơn: GROSVENOR TOBACCO COMPANY LIMITED
STATESMANĐơn VN-4-1991-04685 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004422-000
Chủ đơn: GROSVENOR TOBBACCO CO., LIMITED
BENĐơn VN-4-1991-04596 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004444-000
Chủ đơn: TODD TRADING PTE., LTD
Hoa CúcĐơn VN-4-1991-04548 · nộp 08/08/1991 · văn bằng 4-0003314-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Sản Xuất Thuốc Lá Hoa Cúc
PERILLY'S PRIVATE BLENDĐơn VN-4-1991-04493 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0006761-000
Chủ đơn: ST REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED(LI), ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
PERILLY'SĐơn VN-4-1991-04492 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0006760-000
Chủ đơn: ST REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED(LI), ST. REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
Nhà Lầu MớiĐơn VN-4-1991-04402 · nộp 23/07/1991 · văn bằng 4-0003365-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đồng Thành
Đông HưngĐơn VN-4-1991-04102 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003880-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đồng Thành
FilterTip Million KING SZEĐơn VN-4-1991-04059 · nộp 14/06/1991 · văn bằng 4-0003835-000
Chủ đơn: HONG KONG TOBACCO COMPANY LIMITED
mild menthol Snowman FILTER TIPPED CIGARETTESĐơn VN-4-1991-04058 · nộp 14/06/1991 · văn bằng 4-0003834-000
Chủ đơn: HONG KONG TOBACCO COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.