Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 379/382
SOBRANIE VIRGINAĐơn VN-4-1986-00644 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000614-000
Chủ đơn: Công ty GALLAHER LTD
JASMINE SOBRANIEĐơn VN-4-1986-00643 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000613-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., Công ty GALLAHER Limited(GB)
SOBRANIEĐơn VN-4-1986-00642 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000612-000
Chủ đơn: JT International SA
SOBRANIEĐơn VN-4-1986-00641 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000611-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., Công ty GALLAHER Limited(GB)
RIVIERAĐơn VN-4-1986-00639 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000610-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY, Công ty GALLAHER LTD(GB)
SILK GALLABER LIMITEDĐơn VN-4-1986-00638 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000609-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SILKĐơn VN-4-1986-00637 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000608-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SILK CUTĐơn VN-4-1986-00636 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000607-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SILK CUTĐơn VN-4-1986-00635 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000606-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GALLAHERĐơn VN-4-1986-00634 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000605-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., Công ty GALLAHER Limited(GB)
CONDORĐơn VN-4-1986-00633 · nộp 12/09/1986 · văn bằng 4-0000604-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., Công ty GALLAHER Limited(GB)
IDLEWILDĐơn VN-4-1986-00608 · nộp 28/07/1986 · văn bằng 4-0000569-000
Chủ đơn: RIGGIO TOBACCO CORPORATION LIMITED(CH), RIGGIO TOBACCO CORPORATION LIMITED
LUCKY STRIKEĐơn VN-4-1986-00597 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000563-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
KOOLĐơn VN-4-1986-00596 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000562-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.
HILTONĐơn VN-4-1986-00595 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000561-000
Chủ đơn: Công Ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), Công Ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
VICEROYĐơn VN-4-1986-00594 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000560-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
BARCLAYĐơn VN-4-1986-00593 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000559-000
Chủ đơn: Công Ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NEWPORTĐơn VN-4-1986-00592 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000558-000
Chủ đơn: Công Ty BRITISH AMERICAN TOBACCO CO.LTD.(GB), Công Ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PALL MALLĐơn VN-4-1986-00591 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000575-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
KENTĐơn VN-4-1986-00590 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000574-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
BENTLEYĐơn VN-4-1986-00580 · nộp 11/07/1986 · văn bằng 4-0000550-000
Chủ đơn: MANUFACTURE DE TABACS HEINTZ VAN LANDEWYCH
FIRSTĐơn VN-4-1986-00579 · nộp 11/07/1986 · văn bằng 4-0000549-000
Chủ đơn: MANUFACTURE DE TABACS HEINTZ VAN LANDEWYCH
LAĐơn VN-4-1986-00564 · nộp 04/06/1986 · văn bằng 4-0000536-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuốc Lá Bến Lức
C AMERIEAN BRANDSĐơn VN-4-1986-00537 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000509-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC.(US), Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
CAĐơn VN-4-1986-00536 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000508-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00535 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000507-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00534 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000506-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
CABANASĐơn VN-4-1986-00533 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000505-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00531 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000504-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY, INC, BATMARK, INC, CÔNG TY AMERICAN BRAND. INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00530 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000503-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY, INC, BATMARK, INC, CÔNG TY AMERICAN BRAND. INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.