TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 74/382

  1. Mẫu nhãn SP ONE
    SP ONE

    Đơn VN-4-2024-07135 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0581737-000
    Chủ đơn: SPRINGTIME GLOBAL DISTRIBUTION (M) SDN. BHD.

  2. Mẫu nhãn DAQANMEN
    DAQANMEN

    Đơn VN-4-2024-06647 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0563820-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  3. Mẫu nhãn UST
    UST

    Đơn VN-4-2024-06403 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0562590-000
    Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED

  4. Mẫu nhãn FLOAT
    FLOAT

    Đơn VN-4-2024-06212 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0581733-000
    Chủ đơn: ETOY TECHNOLOGY LIMITED

  5. Mẫu nhãn FLOAT
    FLOAT

    Đơn VN-4-2024-06211 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0581732-000
    Chủ đơn: ETOY TECHNOLOGY LIMITED

  6. Mẫu nhãn Diboro
    Diboro

    Đơn VN-4-2024-06080 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0583582-000
    Chủ đơn: Leung Ching Lam

  7. Mẫu nhãn LOF
    LOF

    Đơn VN-4-2024-05729 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0581148-000
    Chủ đơn: LOT OF FUN TECHNOLOGY LIMITED

  8. Mẫu nhãn LOF
    LOF

    Đơn VN-4-2024-05728 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0581147-000
    Chủ đơn: LOT OF FUN TECHNOLOGY LIMITED

  9. Mẫu nhãn M MOVKIN
    M MOVKIN

    Đơn VN-4-2024-05660 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0563071-000
    Chủ đơn: SHENZHEN FUMOT TECHNOLOGY CO., LIMITED

  10. Mẫu nhãn CKS VAPE CKS
    CKS VAPE CKS

    Đơn VN-4-2024-05544 · nộp 06/02/2024 · văn bằng 4-0563156-000
    Chủ đơn: SHENZHEN ASVAPE TECHNOLOGY CO.,LTD.

  11. Mẫu nhãn KING PEN
    KING PEN

    Đơn VN-4-2024-05418 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0564376-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Long An

  12. Mẫu nhãn QUOKKA
    QUOKKA

    Đơn VN-4-2024-05407 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0572690-000
    Chủ đơn: STANLEY BRANDS MANAGEMENT LIMITED

  13. Mẫu nhãn VFLY
    VFLY

    Đơn VN-4-2024-05405 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0564375-000
    Chủ đơn: Shenzhen SKE Technology Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn SLEVIN
    SLEVIN

    Đơn VN-4-2024-05290 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0636635-000
    Chủ đơn: SMS Tobacco Trading

  15. Mẫu nhãn GLO HYPER
    GLO HYPER

    Đơn VN-4-2024-05128 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0564333-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  16. Mẫu nhãn Mellow Fog
    Mellow Fog

    Đơn VN-4-2024-04982 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0569500-000
    Chủ đơn: Shenzhen JiaRui Trade Technology Co., Ltd

  17. Mẫu nhãn WINFIELD CLASSIC
    WINFIELD CLASSIC

    Đơn VN-4-2024-04931 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0563855-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.