Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 84/382
LEAFBARĐơn VN-4-2023-48171 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0560068-000
Chủ đơn: Shenzhen YouLike Electronics Technology Co., Ltd.
Trầm Hương Thiên NhiênĐơn VN-4-2023-48128 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0567080-000
Chủ đơn: Hà Duyên Minh
ORAĐơn VN-4-2023-48104 · nộp 24/10/2023 · văn bằng 4-0550109-000
Chủ đơn: Nguyễn Trần Trung Dũng
ONEOĐơn VN-4-2023-47995 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0560290-000
Chủ đơn: Shenzhen Future Tech Co., Limited
BEHIND THE SCENESĐơn VN-4-2023-47993 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567117-000
Chủ đơn: M.MEERAPFEL SÖHNE AG
MEERAPFELĐơn VN-4-2023-47992 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567116-000
Chủ đơn: M.MEERAPFEL SÖHNE AG
MACHETEROĐơn VN-4-2023-47991 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567115-000
Chủ đơn: M. Meerapfel Sohne Belgium
MAESTRANZAĐơn VN-4-2023-47990 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567114-000
Chủ đơn: PREMIUM CIGAR COMPANY
LA ESTANCIAĐơn VN-4-2023-47989 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567113-000
Chủ đơn: PREMIUM CIGAR COMPANY
Gold MineĐơn VN-4-2023-47481 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
SHARPĐơn VN-4-2023-47475 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554751-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
SAVANNAHĐơn VN-4-2023-47474 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
CAMCLARĐơn VN-4-2023-47473 · nộp 19/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
KOIĐơn VN-4-2023-47327 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549176-000
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LƯƠNG THỰC MINH PHÁT
L&SL VAPOR DADDY'S JUICE:Đơn VN-4-2023-47305 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0580957-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hưng
MOPUFFĐơn VN-4-2023-47278 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0566971-000
Chủ đơn: TAN KHER WEI
CỜ RA VEN AĐơn VN-4-2023-47229 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549167-000
Chủ đơn: Carreras Limited
CỜ RA VENĐơn VN-4-2023-47228 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549168-000
Chủ đơn: Carreras Limited
CƠ RA VENĐơn VN-4-2023-47227 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549169-000
Chủ đơn: Carreras Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-47226 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0632006-000
Chủ đơn: ST DUPONT
DĐơn VN-4-2023-47225 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0627628-000
Chủ đơn: ST DUPONT
VDECKĐơn VN-4-2023-47205 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0566961-000
Chủ đơn: Toutou Smart Technology (Shenzhen) Co., Ltd.
YunYanĐơn VN-4-2023-46900 · nộp 17/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI MÃ HOA
M&U INTERNATIONALĐơn VN-4-2023-46861 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0558697-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu QP
CassengerĐơn VN-4-2023-46643 · nộp 16/10/2023 · văn bằng 4-0549984-000
Chủ đơn: CHUN LAM GROUP (INTERNATIONAL) LIMITED
CIGNAĐơn VN-4-2023-46273 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0576461-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tobapak
MaxmillianĐơn VN-4-2023-45912 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0552391-000
Chủ đơn: AYUSH GUPTA
REVELĐơn VN-4-2023-45771 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0551513-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Đồng Tháp
TIMEĐơn VN-4-2023-45702 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuốc lá Đà Nẵng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.