Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 1.722/6.633

MAYCHA make your own characterĐơn VN-4-2023-14316 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523951-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thịnh Thế Vinh Hoa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-14314 · nộp 14/04/2023
Chủ đơn: Đinh Thị Minh Thư
KiSon 1982 Rượu Việt - Truyền thống ViệtĐơn VN-4-2023-14312 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0533816-000
Chủ đơn: Trần Văn Tuấn
YUHA [Ju Ha: Yu Ha]Đơn VN-4-2023-14309 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0557547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH YUHA
KADĐơn VN-4-2023-14308 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523952-000
Chủ đơn: Trần Thị Nhuân
XUÂN HÀ FOODĐơn VN-4-2023-14307 · nộp 13/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Hà Food
TRƯỜNG XUÂN PHƯƠNG NGUYÊN flower BonsaiĐơn VN-4-2023-14303 · nộp 13/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH cây cảnh Trường Xuân




AtinoĐơn VN-4-2023-14281 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0534245-000
Chủ đơn: Lê Thiên Bình
OTO 79Đơn VN-4-2023-14278 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0541145-000
Chủ đơn: Trần Quốc Minh
COTOLITYĐơn VN-4-2023-14277 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0518242-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phụ tùng nông nghiệp Trần Minh
PL PHONG LIENĐơn VN-4-2023-14276 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0527175-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phong Liên
PAPITO GOMEZĐơn VN-4-2023-14275 · nộp 13/04/2023
Chủ đơn: MAGNUM ASIA LIMITED
HAIFLEXĐơn VN-4-2023-14270 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0536418-000
Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.
BAZO [BEIZHUO]Đơn VN-4-2023-14262 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0518244-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
QIANGREN [JINDAQIANGREN]Đơn VN-4-2023-14261 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0518245-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
RIMEI [JINDARIMEI]Đơn VN-4-2023-14260 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0583387-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
omuda [Omuda]Đơn VN-4-2023-14259 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0585819-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
hrservices by talentnetĐơn VN-4-2023-14254 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0537887-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kết Nối Nhân Tài
Cháo TươiĐơn VN-4-2023-14253 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0518246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thực phẩm Anh Kim
Gà Ác TiềmĐơn VN-4-2023-14252 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0518247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thực phẩm Anh Kim
Lê Thục Quyên QuyentocnganĐơn VN-4-2023-14238 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0527762-000
Chủ đơn: Lê Thục Quyên
T.R.I T.R.ITECHĐơn VN-4-2023-14236 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0594720-000
Chủ đơn: Lê Thị Phương
KEMANSĐơn VN-4-2023-14222 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0527757-000
Chủ đơn: KEDA AUTO MACHINERY (HK) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
