Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.581/6.633
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50449 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0040270-000
Chủ đơn: SAMMY CORPARATION(JP), SAMMY CORPORATION(JP), SAMMY CORPORATION
KHG KHAI HOAN GIA KHAHOGICOĐơn VN-4-2000-49222 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0040695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Khải Hoàn Gia (KHAHOGICO).
BTJĐơn VN-4-2000-49219 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0040694-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Bến Thành(VN), Công ty vàng bạc đá quý Bến Thành (BEN THANH JEWELRY COMPANY).(VN), Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Bến Thành
ASPWORLD CONFERENCE & EXPOĐơn VN-4-2000-50445 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0047052-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.
TRADEHUBĐơn VN-4-2000-50360 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0041459-000
Chủ đơn: AUSTRALIAN BUSINESS ONLINE PTY. LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50359 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0040467-000
Chủ đơn: DE BEERS CENTENARY AG.
TRí HUệ ZHI HUIĐơn VN-4-2000-50358 · nộp 09/10/2000 · văn bằng 4-0041903-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vinh Phong Hoa (YING FONG WAH CO., LTD).(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Bình Phong
XIN TECH VIET NAM NAMĐơn VN-4-2000-49101 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0041773-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật XIN(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật XIN, Công ty kỹ thuật XIN(VN)
CDPĐơn VN-4-2000-47964 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0039779-000
Chủ đơn: Công ty Dược phẩm Trung ương I, Công ty Dược phẩm Trung ương I(VN)
V VASCĐơn VN-4-2000-49572 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0040985-000
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC, Công ty Phát triển Phần mềm.(VN)
BANMECOĐơn VN-4-2000-49058 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0043034-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ du lịch Ban Mê.
P.TĐơn VN-4-2000-49052 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0040873-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phúc Thịnh
Việt TiệpĐơn VN-4-2000-49047 · nộp 04/10/2000 · văn bằng 4-0040411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoá Việt - Tiệp, Công ty khoá Việt Tiệp.(VN)
VITRANIMEXĐơn VN-4-2000-48264 · nộp 03/10/2000 · văn bằng 4-0041652-000
Chủ đơn: Công ty Vận tải và Đại lý vận tải
VINH LONG FOODĐơn VN-4-2000-49016 · nộp 02/10/2000 · văn bằng 4-0041896-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Vĩnh Long, Công ty lương thực thực phẩm Vĩnh Long(VN)
HPPĐơn VN-4-2000-49007 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0045311-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Hiệp Phong Phú
PERCEPTAĐơn VN-4-2000-50347 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0040645-000
Chủ đơn: FORD MOROR COMPANY.
SB Sơn BìnhĐơn VN-4-2000-48980 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0040103-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sơn Bình
NETWORK WORLDĐơn VN-4-2000-50341 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0059884-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
NISULEĐơn VN-4-2000-49169 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0040400-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tâm Minh
MECETĐơn VN-4-2000-48900 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0039977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Nông(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thành(VN), Công ty TNHH Phú Nông, Công ty TNHH hoá nông á Châu(VN)
CindyĐơn VN-4-2000-48892 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0048328-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
MHĐơn VN-4-2000-50340 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Minh Hải
ZZAASĐơn VN-4-2000-48889 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0043712-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Luân
WASAKIĐơn VN-4-2000-48886 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0041592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Duy Đức(VN), Công ty cổ phần Đại Phú Lộc
MitsudeluxĐơn VN-4-2000-48885 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0044111-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Duy Đức(VN), Công ty TNHH thương mại Duy Đức(VN), Công ty cổ phần Đại Phú Lộc
KITOĐơn VN-4-2000-48882 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ KI-TO, Dương Văn Kiệt(VN)
IDCĐơn VN-4-2000-50337 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0049791-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn IDC, Công ty TNHH phát triển tin học Hà Nội(VN), Công ty cổ phần tập đoàn IDC(VN)
DAI HONG PHAT CERAMICS DHP W SAGĐơn VN-4-2000-49585 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0039990-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Đại Hồng Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
