Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.597/6.633
TOPĐơn VN-4-1999-43014 · nộp 30/08/1999 · văn bằng 4-0035742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ LB (LB CO. LTD)
XUNHASABAĐơn VN-4-1999-43012 · nộp 30/08/1999 · văn bằng 4-0035701-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu sách báo Việt Nam - XUNHASABA, Công ty xuất nhập khẩu Sách Báo(VN)
LINKLATERSĐơn VN-4-1999-43484 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035729-000
Chủ đơn: LINKLATERS BUSINESS SERVICES
HOàNG PHúCĐơn VN-4-1999-43007 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035863-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Văn Thọ (Nay là: Hộ kinh doanh Hoàng Phúc)(VN), Công ty TNHH Hoàng Phúc Quốc tế
TAN HUNG CO. IMPORTĐơn VN-4-1999-42945 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0036902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tấn Hưng
COMNETĐơn VN-4-1999-42944 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0046151-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
NTT COMMUNICATIONSĐơn VN-4-1999-50584 · nộp 25/08/1999 · văn bằng 4-0053403-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO BUSINESS, Inc.
V VICUS BISWINE, Rượu vang, 1998, PRODUCT OF VIETNAMĐơn VN-4-1999-42909 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0036484-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ánh Sao (SETRA)
THIEN NHAT CO., LTD ADVERTISING & CONSULTINGĐơn VN-4-1999-42902 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0035878-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế tạo mẫu-dịch vụ-quảng cáo Thiên Nhật
KIDS COLLECTION KITE DUCK SUNĐơn VN-4-1999-42897 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ xuất khẩu Nguyễn Hoàng.
THANH PHUCĐơn VN-4-1999-42890 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thành Phúc
AG PPS C.TY DV BAO VE THUC VAT AN GIANGĐơn VN-4-1999-42889 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035760-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ bảo vệ thực vật An Giang(VN), Công ty cổ phần bảo vệ thực vật An Giang
THANH HằngĐơn VN-4-1999-42976 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0035759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Thanh Hằng, Cơ sở Đặng Thanh Hằng(VN), Công ty TNHH thời trang Thanh Hằng(VN), Công ty cổ phần thời trang Thanh Hằng(VN)
CYBERTELĐơn VN-4-1999-42865 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0037323-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Thiết bị viễn thông Viễn Long
AMC LTDĐơn VN-4-1999-42864 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0035696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Chợ Mới(VN), Công ty TNHH A.M.C.
CTY VậT TƯ NÔNG NGHIệP THừA THIÊN HUếĐơn VN-4-1999-43788 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0036636-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Thừa Thiên Huế, Công ty vật tư nông nghiệp Thừa Thiên Huế(VN)
TS THáI SANĐơn VN-4-1999-42856 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Thái San
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42817 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0036727-000
Chủ đơn: BARCLAYS BANK PLC
C CHENFENGĐơn VN-4-1999-42800 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0036580-000
Chủ đơn: CHENFENG MACHINERY & ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Chenfull International Co., Ltd.
CĐơn VN-4-1999-42799 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0036579-000
Chủ đơn: CHENFENG MACHINERY & ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Chenfull International Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42782 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0035636-000
Chủ đơn: HARTFORD HOUSE, LTD.
ZORTALĐơn VN-4-1999-42781 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0035631-000
Chủ đơn: HARTFORD HOUSE, LTD.
BLUE MOUNTAINĐơn VN-4-1999-42780 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0035630-000
Chủ đơn: HARTFORD HOUSE, LTD.
BLUE MOUNTAIN ARTSĐơn VN-4-1999-42779 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0035635-000
Chủ đơn: HARTFORD HOUSE, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42668 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0035330-000
Chủ đơn: DING SHUENN ENGINEERING CO., LTD.
CINNABON WORLD FAMOUS CINNAMON ROLLSĐơn VN-4-1999-42667 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0038326-000
Chủ đơn: CINNABON, INC., CINNABON, INC(US)
NOVELTYĐơn VN-4-1999-42663 · nộp 04/08/1999 · văn bằng 4-0035390-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mắt kính Hoàng Việt An
SAMCOĐơn VN-4-1999-42640 · nộp 02/08/1999 · văn bằng 4-0035511-000
Chủ đơn: Tổng công ty Cơ khí Giao thông vận tải Sài Gòn(VN), Tổng công ty cơ khí giao thông vận tải Sài Gòn - TNHH một thành viên, Công ty Cơ khí Ôtô Sài Gòn (SAMCO)(VN)
HPĐơn VN-4-1999-42620 · nộp 30/07/1999 · văn bằng 4-0035634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh Hồng Phúc(VN), Công ty cổ phần cơ điện lạnh Hồng Phúc, Công ty TNHH cơ điện lạnh Hồng Phúc(VN), Công ty TNHH thương mại điện lạnh Hồng Phúc(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
