Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.613/6.633
VIET HAĐơn VN-4-1996-30523 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
Việt HàĐơn VN-4-1996-30522 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
VIMĐơn VN-4-1996-30519 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025637-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Y tế II (VIMEDIMEX II)
SUN UPĐơn VN-4-1996-30457 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0025604-000
Chủ đơn: Công ty Thái Dương (SUNCO)
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
SPRINGFIELDĐơn VN-4-1996-30343 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0026005-000
Chủ đơn: SPRINGFIELD GROUP LIMITED, SPRINGFIELD GROUP LIMITED(GI)
MORNINGSIDEĐơn VN-4-1996-30342 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0026004-000
Chủ đơn: THE MORNINGSIDE GROUP LIMITED
HUNG THINHĐơn VN-4-1996-30334 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025526-000
Chủ đơn: Công ty May thêu Xuất nhập khẩu Hưng Thịnh
NTH DEGREEĐơn VN-4-1996-30170 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025374-000
Chủ đơn: NTH DEGREE, INC.
YAHOOLIGANS !Đơn VN-4-1996-30160 · nộp 12/08/1996 · văn bằng 4-0025561-000
Chủ đơn: YAHOO, INC.(US), YAHOO, INC.
COMPUSAFEĐơn VN-4-1996-30132 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025272-000
Chủ đơn: Brink's Network, Incorporated
STAPIMEX FACTORY23Đơn VN-4-1996-30089 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025258-000
Chủ đơn: Công ty thuỷ sản xuất nhập khẩu tổng hợp Sóc trăng (Stapimex), Công ty thuỷ sản xuất nhập khẩu tổng hợp Sóc trăng (Stapimex)(VN)
RECRUITĐơn VN-4-1996-30079 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0032286-000
Chủ đơn: Recruit Holdings Co., Ltd.
AIR BPĐơn VN-4-1996-29996 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0026106-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., The Bristish Petroleum Company P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB)
YAHOO!Đơn VN-4-1996-29921 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025152-000
Chủ đơn: Yahoo Inc.
SANAKYĐơn VN-4-1996-29843 · nộp 19/07/1996 · văn bằng 4-0025083-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đặng Việt Hà(VN), Công ty TNHH điện tử điện lạnh Việt Nhật(VN), Công ty Côn Sơn (Cosimex)(VN), Công ty TNHH SANAKY Việt Nam
EXCELSIORĐơn VN-4-1996-29767 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0027074-000
Chủ đơn: Mandarin Oriental Services B.V(NL), MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.
INTROVESTĐơn VN-4-1996-29628 · nộp 08/07/1996 · văn bằng 4-0024522-000
Chủ đơn: Công ty sở hữu công nghiệp Investip.
AITĐơn VN-4-1996-29545 · nộp 03/07/1996 · văn bằng 4-0024815-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo thương mại và công nghiệp Hà Nội, Công ty Quảng cáo Thương mại và Công nghiệp Hà Nội(VN)
CáT TIÊN SAĐơn VN-4-1996-29493 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Cát Tiên Sa (CATS. LTD.)
COPYMAXĐơn VN-4-1996-29338 · nộp 25/06/1996 · văn bằng 4-0024660-000
Chủ đơn: Officemax, Inc.
VINAFIMEXĐơn VN-4-1996-29259 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024316-000
Chủ đơn: tổng công ty xuất nhập khẩu nông sản và thực phẩm chế biến (vinafimex)
POLIMEXĐơn VN-4-1996-29020 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024700-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Chấn Hưng (POLIMEX)
RDSCĐơn VN-4-1996-29000 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024495-000
Chủ đơn: Trung tâm dịch vụ phát triển nông thôn
TIPLOĐơn VN-4-1996-28978 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024471-000
Chủ đơn: lin min-shen.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28923 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Minh Minh (MM Trading Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28922 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Minh Minh (MM Trading Co., Ltd.)
AĐơn VN-4-1996-28921 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Minh Minh (MM Trading Co., Ltd.)
SAATCHIĐơn VN-4-1996-28832 · nộp 27/05/1996 · văn bằng 4-0024491-000
Chủ đơn: cordiant plc(GB), SAATCHI & SAATCHI HOLDINGS LIMITED
DAYS INNĐơn VN-4-1996-28776 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024452-000
Chủ đơn: DAYS INNS WORLDWIDE, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.