Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.012/1.084
1VĐơn VN-4-2004-10502 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0074831-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Ninh
ND HCI-SCĐơn VN-4-2004-10443 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0069531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư xây dựng nhà đất, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng nhà đất (Housing Construction Investment Stock Company) (VN)
APL CO LTDĐơn VN-4-2004-10430 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0071039-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết kế và xây dựng An Phú Long
V CONG TY TNHH TM-DV HOA LANĐơn VN-4-2004-10424 · nộp 01/10/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Hoà Lan
D L Đồng Lợi COĐơn VN-4-2004-10423 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070299-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị & dịch vụ Đồng Lợi
789Đơn VN-4-2004-10381 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0113181-000
Chủ đơn: Công ty 789 - Bộ Quốc Phòng
MD MIDOCOMĐơn VN-4-2004-10371 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0071722-000
Chủ đơn: Công ty đầu tư miền Đông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10368 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070580-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BÌNH DƯƠNG
SATOĐơn VN-4-2004-10349 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0080681-000
Chủ đơn: SATO CORPORATION
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
G GS E&CĐơn VN-4-2004-10346 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0072589-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
D DINCOĐơn VN-4-2004-10275 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0075037-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và đầu tư Đà Nẵng C.T(VN), Công ty cổ phần DINCO(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng Dinco
VIETNAM GUARD SERVICEĐơn VN-4-2004-10253 · nộp 28/09/2004 · văn bằng 4-0075592-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Việt Nam
NAM ANĐơn VN-4-2004-10131 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0071171-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và kinh doanh địa ốc Nam An
MKCĐơn VN-4-2004-10127 · nộp 24/09/2004 · văn bằng 4-0071501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Khôi, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây dựng điện Minh Khôi. (VN)
APAVEĐơn VN-4-2004-10088 · nộp 24/09/2004
Chủ đơn: Công ty APAVE Việt Nam & Đông Nam á
OMRONĐơn VN-4-2004-09956 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0075566-000
Chủ đơn: Omron Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09942 · nộp 21/09/2004
Chủ đơn: Công ty kỹ thuật điện Toàn Cầu (TNHH)
V HALSHINCONĐơn VN-4-2004-09876 · nộp 20/09/2004
Chủ đơn: Công ty công nghiệp tàu thuỷ và xây dựng Hạ Long
ZI-TECHASIAĐơn VN-4-2004-09847 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0073829-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ZI-Tech Solutions (ZI-tech Solutions Limited)
NORTHĐơn VN-4-2004-09742 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0072303-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư hạ tầng Phương Bắc (Northern Infrastructure Investment Joint Stock Company - North) (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Phương Bắc (Northern Group Joint Stock Company)
PL PHULOCO LTDĐơn VN-4-2004-09694 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0072458-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng thương mại Phước Lộc
Đại Cát ThànhĐơn VN-4-2004-09672 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0073040-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Cát Thành(VN), Công ty cổ phần Đại Cát Thành
TCDĐơn VN-4-2004-09624 · nộp 15/09/2004 · văn bằng 4-0072154-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và thương mại T.C.D (TNHH), Công ty xây dựng và thương mại T.C.D (TNHH) (VN)
Công ty cổ phần thương mại Từ Liêm TU LIEM JSC TULIEM TRADING JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2004-09600 · nộp 15/09/2004 · văn bằng 4-0070600-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Từ Liêm
KHANG MINHĐơn VN-4-2004-09549 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0070052-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khang Minh
S LONG XUÂN VIệTĐơn VN-4-2004-09520 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0071599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Xuân Việt.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


