Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.499 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.499 đơn, trang 978/1.084
KHS Raising Your EgoĐơn VN-4-2006-13374 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH linh kiện và phụ tùng K.H.S
PROBUILDĐơn VN-4-2006-13370 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084211-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
VEIDCĐơn VN-4-2006-13362 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083903-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển kinh tế Việt Nam
CTP HĐơn VN-4-2006-13323 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0139472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tu tạo và phát triển nhà (CTP.CP) - (HOUSING RENOVATION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY)
INTERPLANĐơn VN-4-2006-13321 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0086186-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
Nguyên HòaĐơn VN-4-2006-13257 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0086616-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Nguyên Hòa
T.H.T DEVELOPMENT CO.,LTD TĐơn VN-4-2006-13247 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0085763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển THT (THT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED), Công ty TNHH Phát Triển T.H.T (THT Development Company Ltd.)(VN)
NAM SONG TIEN CORP tư vấn-vật tư-thiết bịĐơn VN-4-2006-13208 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0094778-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và vật tư thiết bị đo đạc Nam Sông Tiền
BiwaterĐơn VN-4-2006-13180 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0085873-000
Chủ đơn: Biwater plc
S.E.A. Port (South East Asia Port)Đơn VN-4-2006-13173 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0084063-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - xây dựng ACM
Trà My TMC TMIĐơn VN-4-2006-13045 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0084857-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trà My
HH DNTN Hoàng HuyĐơn VN-4-2006-13031 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086096-000
Chủ đơn: Xí nghiệp xây dựng Hoàng Huy
PhiLongBoatsĐơn VN-4-2006-13004 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0088534-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đóng tàu Phi Long Boats
HOANGGIAautoĐơn VN-4-2006-13003 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0101721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô Hoàng Gia (HOANG GIA AUTO., JSC)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-13002 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0105050-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-13001 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0105049-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
FRASERS PROPERTYĐơn VN-4-2006-13000 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0105048-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
FRASERS PROPERTYĐơn VN-4-2006-12999 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0123905-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-12973 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087816-000
Chủ đơn: DNTN Sơn Đá Bách
GOLDEN COMMUNICATION GROUPĐơn VN-4-2006-12953 · nộp 09/08/2006
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Truyền Thông Vàng
URSĐơn VN-4-2006-12948 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0101368-000
Chủ đơn: URS Corporation
KING POWERĐơn VN-4-2006-12930 · nộp 08/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH King Power
DISECOĐơn VN-4-2006-12866 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0084218-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và xử lý nền móng công trình(VN), Công ty cổ phần xây dựng và xử lý nền móng công trình
UNICONSĐơn VN-4-2006-12620 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0084672-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng U&I
TUYENTHANG CO., LTD T TĐơn VN-4-2006-12611 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0093276-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ trang trí nội thất xây dựng Tuyên Thắng
MARITECH MĐơn VN-4-2006-12590 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0089785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ kỹ thuật điện, điện tử Hàng Hải
TDJSC YĐơn VN-4-2006-12569 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0092831-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Tân Đức, Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Tân Đức (VN)
DANA 1 INKĐơn VN-4-2006-12549 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0083874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Thiên Ngân
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

