Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 996/1.084
UGF CEC LAS-XD 174Đơn VN-4-2005-13090 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0100104-000
Chủ đơn: Viện khoa học và phát triển công nghệ địa chất-nền móng-xây dựng công trình
HT Ôtô Hưởng ThụĐơn VN-4-2005-12979 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0094005-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên doanh ô tô Hà Hưởng Thụ
S DAI SON OPEN YOUR VIEW OPEN THE WORLDĐơn VN-4-2005-12956 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0089600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại và du lịch Đài Sơn
BV Bách ViệtĐơn VN-4-2005-12940 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0121143-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế kiến trúc xây dựng Bách Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12920 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0108309-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Thiên(VN), Công ty TNHH Tập đoàn Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Thiên
VIETCERTĐơn VN-4-2005-12715 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0085081-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Tạo và Phản ứng Sự Cố Mạng Máy Tính Việt (VN), Công ty cổ phần Vietcorp
VIWASEĐơn VN-4-2005-12707 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0087483-000
Chủ đơn: Công ty Nước và Môi trường Việt Nam (VN), Công ty cổ phần Nước và Môi trường Việt Nam
GASTECHĐơn VN-4-2005-12693 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0094990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ kỹ nghệ gas và máy công nghiệp
CENTURIOSĐơn VN-4-2005-12611 · nộp 27/09/2005 · văn bằng 4-0091102-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoa Nam Cương(VN), Công ty cổ phần máy tính tin học Thế Kỷ
LING EN [LING EN: Linh ân]Đơn VN-4-2005-12566 · nộp 26/09/2005
Chủ đơn: Chen Zhi Lin
E EVN TELECOMĐơn VN-4-2005-12522 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0082144-000
Chủ đơn: Công ty Thông tin Viễn thông Điện lực
tf TECFLOORĐơn VN-4-2005-12504 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0085294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và trang trí nội thất ABTECH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12501 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0080575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Nguyên Chí
SENAĐơn VN-4-2005-12430 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0089721-000
Chủ đơn: Trung tâm phát triển vùng SENA
RECENTURYĐơn VN-4-2005-12291 · nộp 21/09/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phàn bất động sản thế kỷ 21 Trường Thành
KimdinhĐơn VN-4-2005-12240 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0090329-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Đỉnh
LP Lan PhươngĐơn VN-4-2005-12203 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088904-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lan Phương
URETEKĐơn VN-4-2005-12149 · nộp 19/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại Gia Đoàn
ORANGEĐơn VN-4-2005-12091 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0089483-000
Chủ đơn: ORANGE BRAND SERVICES LIMITED
TBS TOTAL BUILDING SOLUTIONĐơn VN-4-2005-12090 · nộp 16/09/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp xây dựng Toàn Diện
TIGÔĐơn VN-4-2005-12009 · nộp 15/09/2005 · văn bằng 4-0085224-000
Chủ đơn: MILLICOM INTERNATIONAL CELLULAR S.A.
VECOMTECHĐơn VN-4-2005-11975 · nộp 15/09/2005 · văn bằng 4-0086433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vecomtech
JUST ON TIMEĐơn VN-4-2005-11974 · nộp 15/09/2005 · văn bằng 4-0086432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vecomtech
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11973 · nộp 15/09/2005 · văn bằng 4-0086431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vecomtech
3Đơn VN-4-2005-11950 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0086801-000
Chủ đơn: Palmerston Limited
3Đơn VN-4-2005-11949 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0086702-000
Chủ đơn: Palmerston Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11948 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0085703-000
Chủ đơn: Hutchison Whampoa Enterprises Limited
VIETTEL TELEPHONEĐơn VN-4-2005-11840 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0086921-000
Chủ đơn: Tổng công ty viễn thông quân đội (VN), Tập đoàn viễn thông Quân Đội (VIETTEL)(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
VIETTEL INTERNETĐơn VN-4-2005-11838 · nộp 13/09/2005 · văn bằng 4-0087201-000
Chủ đơn: Tổng công ty viễn thông quân đội (VN), Tập đoàn viễn thông Quân Đội (VIETTEL)(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
