Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 937/969
UPS FREIGHT SERVICESĐơn VN-4-2001-05240 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045082-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC
GLOBAL PRIORITY MAIL UNITED STATES POSTAL SERVICEĐơn VN-4-2001-05177 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0048972-000
Chủ đơn: UNITED STATES POSTAL SERVICE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04992 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0064641-000
Chủ đơn: NEPTUNE ORIENT LINES LIMITED, APL Limited(US)
AMERICAN PRESIDENT LINESĐơn VN-4-2001-04991 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0064494-000
Chủ đơn: NEPTUNE ORIENT LINES LIMITED, APL Limited(US)
APLĐơn VN-4-2001-04990 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0064272-000
Chủ đơn: NEPTUNE ORIENT LINES LIMITED, APL Limited(US)
NOBLE GRAINĐơn VN-4-2001-04938 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045380-000
Chủ đơn: NOBLE GROUP LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04799 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0046413-000
Chủ đơn: PPK HOLDING, LLC (A DELAWRE LIMITED LIABILITY COMPANY)(US), PPK HOLDING, LLC (A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY)
PARK PLAZA INTERNATIONALĐơn VN-4-2001-04798 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0046557-000
Chủ đơn: PPK HOLDING, LLC (A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY)(US), PPK HOLDING, LLC (A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY)
PARK INN INTERNATIONALĐơn VN-4-2001-04797 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0046556-000
Chủ đơn: PPK HOLDING, LLC (A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY)(US), PPK HOLDING, LLC (A DELAWARE LIMITED LIABILITY COMPANY)
TLG DRAGONĐơn VN-4-2001-04751 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0049807-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long(VN)
VICTORIA HOTELS & RESORTSĐơn VN-4-2001-04713 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0044087-000
Chủ đơn: EEM VICTORIA (HK) LIMITED(HK), VICTORIA HOTELS (HK) LIMITED, ELECTRICITE ET EAUX DE MADAGASCAR (E.E.M.)(FR)
DAĐơn VN-4-2001-04698 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0043947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đông á, Công ty TNHH Đông á(VN), Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Đông á(VN)
Thế Hệ MớiĐơn VN-4-2001-04443 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0045981-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Dương, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Dương (SON DUONG CO., LTD)(VN)
Thế kỷ mớiĐơn VN-4-2001-04442 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0068728-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Dương, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Dương (SON DUONG CO., LTD)(VN)
ENVIROTAINERĐơn VN-4-2001-04354 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0044900-000
Chủ đơn: ENVIROTAINER AB
AUSTRALIAN AIRLINESĐơn VN-4-2001-04353 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0044855-000
Chủ đơn: AUSTRALIAN AIRLINES LIMITED
EMECOĐơn VN-4-2001-04301 · nộp 18/09/2001 · văn bằng 4-0047494-000
Chủ đơn: Công ty công nghệ điện tử, cơ khí và môi trường EMECO(VN), Công ty cổ phần công nghệ điện tử, cơ khí và môi trường EMECO
NGOC MAIĐơn VN-4-2001-04176 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0044956-000
Chủ đơn: DNTN vận tải hàng hoá - dịch vụ sửa chữa - thương mại Ngọc Mai
620Đơn VN-4-2001-04133 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0045917-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bê Tông 620 Châu Thới
ALLEZ BOOĐơn VN-4-2001-03919 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043466-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Biển Cát(VN), Công ty TNHH ALLEZBOO, Doanh nghiệp tư nhân Biển Cát.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03918 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0043504-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
RAFFLES CLASSĐơn VN-4-2001-03917 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0043766-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINE LIMITED
GEMADEPTĐơn VN-4-2001-03795 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển(VN), Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
GEMAĐơn VN-4-2001-03794 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043605-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
MADEPTĐơn VN-4-2001-03793 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043604-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
GEDEPTĐơn VN-4-2001-03792 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043603-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đại lý liên hiệp vận chuyển
gtaĐơn VN-4-2001-03772 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043744-000
Chủ đơn: DONVAND LIMITED TRADING AS GULLIVERS TRAVEL ASSOCIATES
GULLIVERS TRAVEL ASSOCIATESĐơn VN-4-2001-03771 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043819-000
Chủ đơn: DONVAND LIMITED TRADING AS GULLIVERS TRAVEL ASSOCIATES
THANH MYĐơn VN-4-2001-03757 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044479-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Mỹ
MAI LINH TAXI CHOLONĐơn VN-4-2001-03618 · nộp 13/08/2001 · văn bằng 4-0043942-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mai Linh, Công ty cổ phần Mai Linh(VN), Công ty TNHH du lịch thương mại vận tải hành khách Mai Linh(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.