Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.060/2.719
Aqua-MoistEX TechnologyĐơn VN-4-2022-03988 · nộp 10/02/2022 · văn bằng 4-0560901-000
Chủ đơn: FineToday Co., Ltd.
Elli SanĐơn VN-4-2022-03978 · nộp 10/02/2022 · văn bằng 4-0503726-000
Chủ đơn: Foshan Alysanne Cosmetics Co., Ltd.
CENTRALĐơn VN-4-2025-04850 · nộp 09/02/2022
Chủ đơn: CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD
CHAU NHAT PHUONG VIET NAMĐơn VN-4-2022-03955 · nộp 09/02/2022
Chủ đơn: Châu Nhật Phương
CG GUARD COSME for Body PaintĐơn VN-4-2022-03943 · nộp 09/02/2022 · văn bằng 4-0545189-000
Chủ đơn: CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD
PREMIUM COATING WGĐơn VN-4-2022-03942 · nộp 09/02/2022 · văn bằng 4-0545188-000
Chủ đơn: CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD
matsukiyoĐơn VN-4-2022-03941 · nộp 09/02/2022 · văn bằng 4-0583637-000
Chủ đơn: MatsukiyoCocokara & Co.
MOZERĐơn VN-4-2022-03904 · nộp 09/02/2022 · văn bằng 4-0497724-000
Chủ đơn: Lê Anh Xuân
SENSODYNEĐơn VN-4-2025-00777 · nộp 08/02/2022
Chủ đơn: Stafford-Miller (Ireland) Limited
MAJI DE COCO DAKEĐơn VN-4-2022-03843 · nộp 08/02/2022 · văn bằng 4-0490342-000
Chủ đơn: MatsukiyoCocokara & Co.
PASSIFLORES BEAUTYĐơn VN-4-2022-03833 · nộp 08/02/2022 · văn bằng 4-0499387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phương Phát
PEKAĐơn VN-4-2022-03811 · nộp 08/02/2022 · văn bằng 4-0483418-000
Chủ đơn: ABA WELL GROW LIMITED
Dr.Natural ASTRAGRACEĐơn VN-4-2022-03772 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0530365-000
Chủ đơn: Astragrace Corp Pty Ltd
Dr Atia Australian Doctor's Formula SKIN O2Đơn VN-4-2022-03771 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0530366-000
Chủ đơn: Derma Knowledge Pty Ltd
Gold PLACENTAĐơn VN-4-2022-03770 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0532053-000
Chủ đơn: Astragrace Corp Pty Ltd
+DĐơn VN-4-2022-03756 · nộp 07/02/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH RAKUTENCHI Việt Nam
O'rightĐơn VN-4-2022-03755 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0530371-000
Chủ đơn: HAIR O'RIGHT INTERNATIONAL CORPORATION
ELMTĐơn VN-4-2022-03754 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0474236-000
Chủ đơn: WISHCOMPANY INC.
Trendyolmilla GlamĐơn MD-5-0000-1696253 · nộp 06/02/2022 · văn bằng 5-1696253
Chủ đơn: DSM GRUP DANIŞMANLIK İLETİŞİM VE SATIŞ TİCARET A.Ş.
EMpetĐơn VN-4-2022-03728 · nộp 28/01/2022
Chủ đơn: Bùi Thị Bích Liên
PROFESSIONALLY DEVELOPED PRECISELY FOR YOUĐơn VN-4-2022-03713 · nộp 28/01/2022
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
P'Phăng NATURAL BEAUTYĐơn VN-4-2022-03705 · nộp 28/01/2022 · văn bằng 4-0485128-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh P'PHĂNG
R ROSEGOLDĐơn VN-4-2022-03681 · nộp 28/01/2022
Chủ đơn: ROSEGOLD (THAILAND) COMPANY LIMITED
FILLOTIĐơn VN-4-2022-03674 · nộp 28/01/2022 · văn bằng 4-0497479-000
Chủ đơn: BBSOLUTION Co., Ltd.
Cam Nắng MaiĐơn VN-4-2022-03626 · nộp 28/01/2022 · văn bằng 4-0487223-000
Chủ đơn: S.C. Johnson & Son, Inc.
SHU UEMURA 3D STYLING ATELIERĐơn VN-4-2022-03610 · nộp 28/01/2022 · văn bằng 4-0487455-000
Chủ đơn: L'OREAL
SHU UEMURA PIGMENT ATELIERĐơn VN-4-2022-03609 · nộp 28/01/2022 · văn bằng 4-0486413-000
Chủ đơn: L'OREAL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.