TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.583/2.717

  1. Mẫu nhãn W WEILAIYA
    W WEILAIYA

    Đơn VN-4-2018-30616 · nộp 07/09/2018 · văn bằng 4-0373531-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Diệu Linh

  2. Mẫu nhãn VIRGISCA V
    VIRGISCA V

    Đơn VN-4-2018-30559 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0373529-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược mỹ phẩm T.H.Y

  3. Mẫu nhãn AROMA360
    AROMA360

    Đơn VN-4-2018-30530 · nộp 06/09/2018
    Chủ đơn: Đỗ Thế

  4. Mẫu nhãn K-station full of surprises
    K-station full of surprises

    Đơn VN-4-2018-30520 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0372323-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BIZWELL

  5. Mẫu nhãn Dicho
    Dicho

    Đơn VN-4-2018-30479 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0447582-000
    Chủ đơn: Tiens Group Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn 7skin
    7skin

    Đơn VN-4-2018-30430 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0365213-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Bảy Sao

  7. Mẫu nhãn GUOYAO
    GUOYAO

    Đơn VN-4-2018-30373 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0367882-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Diệu Hiền

  8. Mẫu nhãn POVOS
    POVOS

    Đơn VN-4-2018-30357 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0371428-000
    Chủ đơn: SHENG SHANG HUNG TRADING CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn VIVACREAM
    VIVACREAM

    Đơn VN-4-2018-30342 · nộp 05/09/2018
    Chủ đơn: VIVAKOREA CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Pyunkang Yul
    Pyunkang Yul

    Đơn VN-4-2018-30341 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0370209-000
    Chủ đơn: PyunKang Korean Medicine Skin Laboratory

  11. Mẫu nhãn SEDURE
    SEDURE

    Đơn VN-4-2018-30330 · nộp 05/09/2018
    Chủ đơn: Marico Limited

  12. Mẫu nhãn Moocute
    Moocute

    Đơn VN-4-2018-30319 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0371162-000
    Chủ đơn: Xiamen Safercare Toiletries Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn KKW
    KKW

    Đơn VN-4-2018-30312 · nộp 05/09/2018
    Chủ đơn: Kimsaprincess Inc.

  14. Mẫu nhãn COLSIE
    COLSIE

    Đơn VN-4-2018-30307 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0371199-000
    Chủ đơn: Target Brands, Inc.

  15. Mẫu nhãn UNNY CLUB
    UNNY CLUB

    Đơn VN-4-2018-30280 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0377980-000
    Chủ đơn: Damiin Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn COTABEAUTY
    COTABEAUTY

    Đơn VN-4-2018-30269 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0365230-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Hưng

  17. Mẫu nhãn COTAXY
    COTAXY

    Đơn VN-4-2018-30268 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0365231-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Hưng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.