Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.653/2.717
CAXA UPĐơn VN-4-2018-07740 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0359582-000
Chủ đơn: MTG Co., Ltd.
L Dưỡng Trắng Da Toàn ThânĐơn VN-4-2018-07731 · nộp 16/03/2018
Chủ đơn: Trần Thị Luyện
Double ActionĐơn VN-4-2018-07729 · nộp 16/03/2018
Chủ đơn: Hawley & Hazel (BVI) Co. Ltd.
BABY NATUREĐơn VN-4-2018-07728 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360254-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
SHOKAĐơn VN-4-2018-07724 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0533829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu mỹ phẩm Việt Pháp Successful
Sứ Dinh DưỡngĐơn VN-4-2018-07657 · nộp 16/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
DECITO DDĐơn VN-4-2018-07630 · nộp 16/03/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế NEVA
Hongsamhwa WHIMIĐơn VN-4-2018-07595 · nộp 15/03/2018
Chủ đơn: WHIMI PHARM CO., LTD.
NACURGOĐơn VN-4-2018-07592 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0356422-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ New Tech Pharm
VIREA safe cosmeticsĐơn VN-4-2018-07582 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352111-000
Chủ đơn: Triệu Thị Ngọc Phương
[ou: châu Âu tên họ, kè: lễ phép, tôn kính, mi: lúa đã xay, lán: cây lan]Đơn VN-4-2018-07575 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0388296-000
Chủ đơn: ORIBEL CO., LTD.
ORianĐơn VN-4-2018-07571 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0355318-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VICO
Do Re MiĐơn VN-4-2018-07566 · nộp 15/03/2018
Chủ đơn: Nibong Tebal Paper Mill Sdn. Bhd.
VINASILKĐơn VN-4-2018-07565 · nộp 15/03/2018
Chủ đơn: Nibong Tebal Paper Mill Sdn. Bhd.
SABOTENĐơn VN-4-2018-07559 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư H2D
MURASAKIĐơn VN-4-2018-07558 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư H2D
DOIDEP Không Thể Thiếu Nhau D DĐơn VN-4-2018-07541 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0322860-000
Chủ đơn: Lê Uyên Phương
DOIDEP DO DIFFERENCE D DĐơn VN-4-2018-07540 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0322859-000
Chủ đơn: Lê Uyên Phương
VIEnGENEĐơn VN-4-2018-07535 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0356412-000
Chủ đơn: GENE CELL PHARM CO.,LTD
baebaeĐơn VN-4-2018-07534 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0356411-000
Chủ đơn: GENE CELL PHARM CO.,LTD
AIRTECHĐơn VN-4-2018-07531 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AMIGOS
AGRODISĐơn VN-4-2018-07530 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AMIGOS
AGRISOLĐơn VN-4-2018-07529 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0379408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AMIGOS
TERGOSĐơn VN-4-2018-07528 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AMIGOS
MERAPLEXĐơn VN-4-2018-07527 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AMIGOS
MERANOLĐơn VN-4-2018-07526 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0540271-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại AMIGOS
BEDTIMEĐơn VN-4-2018-07524 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0352889-000
Chủ đơn: Johnson & Johnson
BEARDBURYS by CAROBELSĐơn VN-4-2018-07476 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0381427-000
Chủ đơn: CAROBELS COSMETICS, S.L.
BOKEVIĐơn VN-4-2018-07474 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0524356-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bồ Kết Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.