Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.316/2.719
ZETA ESSENCE 6XĐơn VN-4-2010-05564 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0179564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất mỹ phẩm Dũng Lan
LIVING PROOF Phyto-PlacentaĐơn VN-4-2010-05562 · nộp 22/03/2010
Chủ đơn: Consucare Inc. Sdn Bhd.
AURORIZEDĐơn VN-4-2010-05534 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0164447-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
DAIKINĐơn VN-4-2010-05525 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175337-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2010-05524 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175336-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
DAIKINĐơn VN-4-2010-05523 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175335-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
QHĐơn VN-4-2010-05512 · nộp 22/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Quốc Hưng
AcecideĐơn VN-4-2010-05497 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0169505-000
Chủ đơn: SARAYA CO., LTD.
ShavonetĐơn VN-4-2010-05494 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0162996-000
Chủ đơn: SARAYA CO., LTD.
ArauĐơn VN-4-2010-05493 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0162995-000
Chủ đơn: SARAYA CO., LTD.
SARAYAĐơn VN-4-2010-05492 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0257130-000
Chủ đơn: SARAYA CO., LTD.
Mc' oharaĐơn VN-4-2010-05491 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0162906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại mỹ phẩm BENA, Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư sản xuất thương mại mỹ phẩm Vạn Phú(VN)
V-Care PUREWHITE Whitening Emulsion For Body 120mlĐơn VN-4-2010-05388 · nộp 19/03/2010
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm MI-HO
ditiĐơn VN-4-2010-05387 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0176011-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm MIHO, Cơ sở hóa mỹ phẩm MI-HO(VN)
DISNEY PIXAR BRAVEĐơn VN-4-2010-05364 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0171674-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
DAENG GI MEO Rl DOORI COSMETICSĐơn VN-4-2010-05331 · nộp 18/03/2010
Chủ đơn: Công Ty TNHH GIBI
WAVESOFTĐơn VN-4-2010-05313 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166790-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt, Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt (VN)
PopteenĐơn VN-4-2010-05290 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0165908-000
Chủ đơn: Kabushikigaisya Kadokawa Haruki Jimusho
ENNAVITA3Đơn VN-4-2010-05267 · nộp 18/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản phẩm thiên nhiên Tinh Hoa
RustgoĐơn VN-4-2010-05255 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166323-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ - thương mại và sản xuất Lạc Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại và sản xuất Lạc Hưng(VN)
Phước Tiên PTĐơn VN-4-2010-05161 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0173821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Phước Thanh(VN), Công ty TNHH một thành viên Phước Thanh
LL Cream Linh LanĐơn VN-4-2010-05160 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0178566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Phước Thanh(VN), Công ty TNHH một thành viên Phước Thanh
EVPRINCESSĐơn VN-4-2010-05104 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0172958-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Bích Liên(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm EV Princess, Công ty TNHH mỹ phẩm EV Princess(VN)
LUXURĐơn VN-4-2010-05072 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0166758-000
Chủ đơn: Trần Lê Từ Thiện
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



