TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.417/2.719

  1. Mẫu nhãn Candès Paris
    Candès Paris

    Đơn VN-4-2008-01696 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0152906-000
    Chủ đơn: NGUYEN THI BICH

  2. Mẫu nhãn Michel René [ma su long]
    Michel René [ma su long]

    Đơn VN-4-2008-01668 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0132930-000
    Chủ đơn: Michel Rene Limited

  3. Mẫu nhãn Michel René
    Michel René

    Đơn VN-4-2008-01665 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0131816-000
    Chủ đơn: Michel Rene Limited

  4. Mẫu nhãn TANAPHAR
    TANAPHAR

    Đơn VN-4-2008-01530 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0127234-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (TANAPHAR)

  5. Mẫu nhãn JUVIGROW
    JUVIGROW

    Đơn VN-4-2008-01508 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126456-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  6. Mẫu nhãn JUVICOLL
    JUVICOLL

    Đơn VN-4-2008-01507 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126455-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  7. Mẫu nhãn JUVICELL
    JUVICELL

    Đơn VN-4-2008-01506 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126454-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  8. Mẫu nhãn JUVIAN
    JUVIAN

    Đơn VN-4-2008-01505 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126453-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  9. Mẫu nhãn WENDY
    WENDY

    Đơn VN-4-2008-01383 · nộp 18/01/2008
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Hương

  10. Mẫu nhãn DANNY
    DANNY

    Đơn VN-4-2008-01382 · nộp 18/01/2008 · văn bằng 4-0134093-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Hương

  11. Mẫu nhãn HP
    HP

    Đơn VN-4-2008-01379 · nộp 18/01/2008 · văn bằng 4-0128794-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hoàng Phạm

  12. Mẫu nhãn BLUE RIBBON
    BLUE RIBBON

    Đơn VN-4-2008-01315 · nộp 17/01/2008 · văn bằng 4-0124522-000
    Chủ đơn: Federated Distributors, Inc.

  13. Mẫu nhãn Biore w-CR
    Biore w-CR

    Đơn VN-4-2008-01228 · nộp 16/01/2008 · văn bằng 4-0131599-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.