Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.425/2.719
MELAZYMEĐơn VN-4-2007-23785 · nộp 21/11/2007 · văn bằng 4-0127419-000
Chủ đơn: NEUTROGENA CORPORATION(US), JOHNSON & JOHNSON
LARAMAXĐơn VN-4-2007-23741 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0127614-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình (VN)
BEIBEIĐơn VN-4-2007-23740 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0127410-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
ISALL-ROSEĐơn VN-4-2007-23739 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0125104-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình (VN)
COFFRET D'OR TRANS DEEPĐơn VN-4-2007-23722 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0126525-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
FULL MEMORYĐơn VN-4-2007-23721 · nộp 20/11/2007
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
BeaverĐơn VN-4-2007-23720 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0131701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Hoàng Nam
ENTIRETY Trọn vẹnĐơn VN-4-2007-23716 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0124582-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Tuấn Kiệt
KATE THOMAS CosmeticsĐơn VN-4-2007-23705 · nộp 20/11/2007 · văn bằng 4-0125955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Võ Quý
ReEn ORIENTAL HAIR SCIENCEĐơn VN-4-2007-23505 · nộp 16/11/2007
Chủ đơn: LG Household & Health Care Ltd.
ChemproĐơn VN-4-2007-23430 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0125228-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồ Bắc
ProchemiĐơn VN-4-2007-23429 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0127603-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồ Bắc
Bò Sắt [tie niou: bò sắt]Đơn VN-4-2007-23370 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0115460-000
Chủ đơn: WON-LIN PHARMACEUTICAL INDUSTRY CO., LTD
[Feng Xin Zi)Đơn VN-4-2007-23278 · nộp 15/11/2007 · văn bằng 4-0115022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Hiệp
npĐơn VN-4-2007-23266 · nộp 14/11/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Phước
HÂN TRINHĐơn VN-4-2007-23225 · nộp 14/11/2007 · văn bằng 4-0131245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hân Trinh
PRESCRIPTIVESĐơn VN-4-2007-23188 · nộp 14/11/2007 · văn bằng 4-0110679-000
Chủ đơn: PRESCRIPTIVES, INC.

green worksĐơn VN-4-2007-23067 · nộp 13/11/2007 · văn bằng 4-0111450-000
Chủ đơn: The Clorox Company
FRENCH CONNECTIONĐơn VN-4-2007-22966 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0122119-000
Chủ đơn: French Connection Limited
FCUKĐơn VN-4-2007-22965 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0150561-000
Chủ đơn: French Connection Limited
ARAIDOĐơn VN-4-2007-22948 · nộp 12/11/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá sinh Hà Nội
Dám nghĩ, dám làmĐơn VN-4-2007-22932 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0126614-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công Ty Cổ phần Sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-22877 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0125312-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Prismal BlushĐơn VN-4-2007-22876 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0150548-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Number 1 XuticoĐơn VN-4-2007-22865 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0124695-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá mỹ phẩm Xuân Thịnh(VN), Công ty cổ phần hoá mỹ phẩm Xuân Thịnh
7 day XuticoĐơn VN-4-2007-22864 · nộp 09/11/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá mỹ phẩm Xuân Thịnh
MelodyĐơn VN-4-2007-22863 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0132044-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá mỹ phẩm Xuân Thịnh(VN), Công ty cổ phần hoá mỹ phẩm Xuân Thịnh
e LIFE eLIFEĐơn VN-4-2007-22849 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0125895-000
Chủ đơn: Lò Vi On
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.