Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.466/2.717
Hương PhiĐơn VN-4-2006-18967 · nộp 06/11/2006 · văn bằng 4-0107938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương
DUSKĐơn VN-4-2006-15993 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0096334-000
Chủ đơn: ORGANIC BODY BRANDS, INC
muscatĐơn VN-4-2006-18757 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0107433-000
Chủ đơn: Zolux S.A.S
MAC & JACĐơn VN-4-2006-18752 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0132821-000
Chủ đơn: Westcoast Contempo Fashions Ltd.
KENSIEĐơn VN-4-2006-18751 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0108951-000
Chủ đơn: Westcoast Contempo Fashions Ltd.
KAO LIĐơn VN-4-2006-18747 · nộp 02/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Kao Li
LIFE IS OFFICIALLY EVERYONE'S FAVORITE SPORT.Đơn VN-4-2006-18736 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0124142-000
Chủ đơn: Retail Licensing Company
REFRESH. REPLENISH. REPEAT.Đơn VN-4-2006-18735 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0097695-000
Chủ đơn: Retail Licensing Company
KIRKLAND SignatureĐơn VN-4-2006-18683 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0096443-000
Chủ đơn: Costco Wholesale Corporation
TPH CTY TNHH Toàn Phú Hưng PRO-DISTRIBUTORĐơn VN-4-2006-18675 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0094770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Toàn Phú Hưng
BEAUTEENĐơn VN-4-2006-18672 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0095593-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (also trading as Hoyu Co., Ltd.)
Sao Trưng BàyĐơn VN-4-2006-18669 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0096458-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Lever Vietnam (Lever Vietnam Joint Venture)
Daisy PharmaĐơn VN-4-2006-18636 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0096011-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Cúc Hoa
BRIXĐơn VN-4-2006-18619 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0102062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ABRASIVES Việt Nam(VN), Công ty TNHH ABRASIVES Việt Nam
BODY SHAPEĐơn VN-4-2006-18595 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0093399-000
Chủ đơn: Body Shape Corporation Group Co., Ltd.
ComfortĐơn VN-4-2006-18578 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0098102-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ComfortĐơn VN-4-2006-18577 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0098083-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
ComfortĐơn VN-4-2006-18576 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0098082-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ComfortĐơn VN-4-2006-18575 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0098081-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Công thức TURBO sạch cực nhanhĐơn VN-4-2006-18574 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0114113-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
XANGOSTEENĐơn VN-4-2006-18549 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0103255-000
Chủ đơn: DBC, LLC
SEIKISHO PURE BRIGHTENER kosé [seikisho, chất làm sáng tinh khiết]Đơn VN-4-2006-18548 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0097264-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
[Shua sheng Hang: Thuận Thăng hãng, Fu: Phước, Wan Fo Gong Tan Xiang: Vạn phật Cống Trầm HươngĐơn VN-4-2006-18448 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0099419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thuận Thăng
BIZ'MANĐơn VN-4-2006-18445 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0097467-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Trường Thanh
DISNEY PIXAR WALL EĐơn VN-4-2006-18318 · nộp 27/10/2006 · văn bằng 4-0089169-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
TJA TUNG JINNĐơn VN-4-2006-18317 · nộp 27/10/2006 · văn bằng 4-0089168-000
Chủ đơn: TUNG JINN ABRASIVE CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



