TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.481/2.719

  1. Mẫu nhãn DEUMAVAN
    DEUMAVAN

    Đơn VN-4-2006-10855 · nộp 11/07/2006 · văn bằng 4-0084494-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nhật Vũ

  2. Mẫu nhãn POLO DOUBLE BLACK
    POLO DOUBLE BLACK

    Đơn VN-4-2006-10759 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0139799-000
    Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.

  3. Mẫu nhãn XANGO
    XANGO

    Đơn VN-4-2006-10713 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0090752-000
    Chủ đơn: DBC, LLC

  4. Mẫu nhãn Narak [narak:xinh xắn]
    Narak [narak:xinh xắn]

    Đơn VN-4-2006-10661 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083375-000
    Chủ đơn: Narak - Tiara Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn DOVE Softening silk
    DOVE Softening silk

    Đơn VN-4-2006-10582 · nộp 06/07/2006 · văn bằng 4-0084029-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  6. Mẫu nhãn STANHOME
    STANHOME

    Đơn VN-4-2006-10554 · nộp 06/07/2006 · văn bằng 4-0084543-000
    Chủ đơn: STANHOME S.P.A SOCIETA BENEFIT

  7. Mẫu nhãn Lady Fair 24 Hours moist
    Lady Fair 24 Hours moist

    Đơn VN-4-2006-10467 · nộp 05/07/2006 · văn bằng 4-0093027-000
    Chủ đơn: IVY BEAUTY CORPORATION SDN. BHD.

  8. Mẫu nhãn PLACENTA
    PLACENTA

    Đơn VN-4-2006-10457 · nộp 05/07/2006 · văn bằng 4-0085847-000
    Chủ đơn: PT. SPARINDO MUSTIKA

  9. Mẫu nhãn SAFFRON
    SAFFRON

    Đơn VN-4-2006-10436 · nộp 04/07/2006 · văn bằng 4-0083709-000
    Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.

  10. Mẫu nhãn IT WON'T LET YOU DOWN
    IT WON'T LET YOU DOWN

    Đơn VN-4-2006-10393 · nộp 04/07/2006 · văn bằng 4-0101208-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  11. Mẫu nhãn jen ny 1
    jen ny 1

    Đơn VN-4-2006-10335 · nộp 03/07/2006
    Chủ đơn: Trịnh Văn Nghĩa

  12. Mẫu nhãn D' HIVER JOURS
    D' HIVER JOURS

    Đơn VN-4-2006-10334 · nộp 03/07/2006 · văn bằng 4-0083341-000
    Chủ đơn: Trịnh Văn Nghĩa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.