Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.587/2.719
Mỹ HữuĐơn VN-4-2002-02876 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049626-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo
DOKAĐơn VN-4-2002-02874 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049637-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo
OILLIOĐơn VN-4-2002-03545 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0048879-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO., LTD.(JP)
FRANCIAĐơn VN-4-2002-03537 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0057661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FC, Công ty dịch vụ thương mại Thanh Ngọc trách nhiệm hữu hạn(VN)
Quy môĐơn VN-4-2002-03520 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0048698-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
EDENRĐơn VN-4-2002-03487 · nộp 14/06/2002 · văn bằng 4-0049763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ E DEN, Cơ sở An Hoà(VN)
OLUBAĐơn VN-4-2002-03439 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0049671-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
OMSAĐơn VN-4-2002-03438 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0049522-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
SOIN EXPERT SE S E KĐơn VN-4-2002-03398 · nộp 11/06/2002 · văn bằng 4-0049430-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
HUSSEIN CHALAYANĐơn VN-4-2002-03360 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0049479-000
Chủ đơn: HUSSEIN CHALAYAN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03302 · nộp 07/06/2002 · văn bằng 4-0049885-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Cơ sở Thái Dương(VN), Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
COMFORT HAPPY BLUE WITH FRESHLOCKĐơn VN-4-2002-03230 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049088-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
MEISINAĐơn VN-4-2002-03220 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049211-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
LICOPAIĐơn VN-4-2002-03219 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049215-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
CHII LIHĐơn VN-4-2002-03218 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0056691-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
KELASOĐơn VN-4-2002-03217 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049212-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
BATSUNA BĐơn VN-4-2002-03216 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049213-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
ETINMOĐơn VN-4-2002-03215 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049214-000
Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
SOFTWASHĐơn VN-4-2002-03199 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049724-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
FLOWERSLIGHTĐơn VN-4-2002-02577 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049541-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương
CIEGARAĐơn VN-4-2002-02576 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049149-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương
JOVAS NUOC HOA EAU DE PARFUMĐơn VN-4-2002-02536 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049152-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
SEASIDEĐơn VN-4-2002-02414 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049536-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Ly
HOàNG DƯƠNGĐơn VN-4-2002-02341 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
TOMBOYĐơn VN-4-2002-03137 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049644-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
ESCORA LHĐơn VN-4-2002-03136 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049643-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
KENSTARĐơn VN-4-2002-03135 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049642-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo
EDENBOYĐơn VN-4-2002-03124 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049305-000
Chủ đơn: Cơ sở An Hòa.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ E DEN
EDENTEURĐơn VN-4-2002-03123 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049304-000
Chủ đơn: Cơ sở An Hòa.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ E DEN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03101 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049091-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.