Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.605/2.719
SUNRIDERĐơn VN-4-2000-50188 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041636-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
SUNERGYĐơn VN-4-2000-50187 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041613-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
SRĐơn VN-4-2000-50186 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041921-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
OI-LINĐơn VN-4-2000-50184 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041634-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL
KANDESNĐơn VN-4-2000-50183 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041633-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL.
DR.CHEN'SĐơn VN-4-2000-50180 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0042078-000
Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION dba SUNRIDER INTERNATIONAL.
GLAMOUROUSĐơn VN-4-2000-50177 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0056842-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
QIĐơn VN-4-2000-50158 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0041908-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
MYLOVEĐơn VN-4-2000-50138 · nộp 20/12/2000 · văn bằng 4-0041481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
PLEASAUTĐơn VN-4-2000-50137 · nộp 20/12/2000 · văn bằng 4-0041421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo.(VN)
Mỹ LYĐơn VN-4-2000-50136 · nộp 20/12/2000 · văn bằng 4-0041203-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoá mỹ phẩm Tô Lan.
CLARYE ANTI- DANDRUFF 3 in 1 SHAMPOO Fresh MentholĐơn VN-4-2000-50096 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0045193-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hoàn Cầu
VINASUN Dầu bóng đa dụng nhấtĐơn VN-4-2000-50070 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0043175-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thời trang Lê Hữu
extract therapyĐơn VN-4-2000-50058 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0048126-000
Chủ đơn: Splash Corporation, SPLASH MANUFACTURING CORPORATION(PH)
DEOWHITENERĐơn VN-4-2000-50057 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0042430-000
Chủ đơn: SPLASH MANUFACTURING CORPORATION
HIYASĐơn VN-4-2000-50056 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0043336-000
Chủ đơn: SPLASH MANUFACTURING CORPORATION
VITASOFTĐơn VN-4-2000-50053 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0043335-000
Chủ đơn: SPLASH MANUFACTURING CORPORATION
UPV TRANG MEIĐơn VN-4-2000-50050 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0041576-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Ân(VN), Cơ sở Trang MEI(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Y Mỹ Đường(VN), Lương Vệ Minh
BASAOĐơn VN-4-2000-50031 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0048361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp
K & N KIM NGAĐơn VN-4-2000-49984 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042265-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
H & P HOA PHúĐơn VN-4-2000-49983 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042264-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
NA.CAREENĐơn VN-4-2000-49982 · nộp 06/12/2000 · văn bằng 4-0042407-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm và dịch vụ thương mại Ngọc Anh
NANO DELIVERY TECHNOLOGYĐơn VN-4-2000-49841 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0041003-000
Chủ đơn: PACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION
REJOICE COMPLETEĐơn VN-4-2000-49819 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0042977-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY.
SXS COLLECTIONĐơn VN-4-2000-50490 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thời Trang(VN), Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thời Trang
RICE THERAPYĐơn VN-4-2000-49770 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040715-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD).
RiceuticalĐơn VN-4-2000-49769 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040688-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD).
RICEOĐơn VN-4-2000-49768 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040539-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD).
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

