TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.644/2.719

  1. Mẫu nhãn PILLOW
    PILLOW

    Đơn VN-4-1996-30949 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026388-000
    Chủ đơn: cơ sở phương phương

  2. Mẫu nhãn Thiên Lý
    Thiên Lý

    Đơn VN-4-1996-30937 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026013-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bách Khoa

  3. Mẫu nhãn LASSIE
    LASSIE

    Đơn VN-4-1996-30936 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026012-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bách Khoa

  4. Mẫu nhãn LASSES
    LASSES

    Đơn VN-4-1996-30935 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026011-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bách Khoa

  5. Mẫu nhãn LASS
    LASS

    Đơn VN-4-1996-30934 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026010-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bách Khoa

  6. Mẫu nhãn TESTIMO
    TESTIMO

    Đơn VN-4-1996-30924 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025966-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  7. Mẫu nhãn SASA
    SASA

    Đơn VN-4-1996-30908 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0025921-000
    Chủ đơn: SA SA OVERSEAS LIMITED

  8. Mẫu nhãn SASA
    SASA

    Đơn VN-4-1996-30907 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0025920-000
    Chủ đơn: SA SA OVERSEAS LIMITED

  9. Mẫu nhãn TSE
    TSE

    Đơn VN-4-1996-30906 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0025919-000
    Chủ đơn: LE BARON INTERNATIONAL LIMITED

  10. Mẫu nhãn TOMMY GIRL
    TOMMY GIRL

    Đơn VN-4-1996-30891 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0025959-000
    Chủ đơn: Tommy Hilfiger Licensing B.V.

  11. Mẫu nhãn PHYSIQUE
    PHYSIQUE

    Đơn VN-4-1996-30883 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0026082-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  12. Mẫu nhãn RESTAGE
    RESTAGE

    Đơn VN-4-1996-30818 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0025843-000
    Chủ đơn: MANDOM CORP.

  13. Mẫu nhãn PUFF
    PUFF

    Đơn VN-4-1996-30813 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0025841-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  14. Mẫu nhãn PROTEX FRESH NEW
    PROTEX FRESH NEW

    Đơn VN-4-1996-30812 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0025900-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY

  15. Mẫu nhãn VN-4-1996-30811
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30811 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0025840-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  16. Mẫu nhãn MENTHOLATUM
    MENTHOLATUM

    Đơn VN-4-1996-30792 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025835-000
    Chủ đơn: THE MENTHOLATUM COMPANY

  17. Mẫu nhãn SOFTLIPS
    SOFTLIPS

    Đơn VN-4-1996-30790 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0026536-000
    Chủ đơn: The Mentholatum Company(US), The Mentholatum Company

  18. Mẫu nhãn MA SU LONG
    MA SU LONG

    Đơn VN-4-1996-30788 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0026339-000
    Chủ đơn: Michel René Limited

  19. Mẫu nhãn MICHEL RENE
    MICHEL RENE

    Đơn VN-4-1996-30787 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025869-000
    Chủ đơn: Michel René Limited

  20. Mẫu nhãn LIPSTIQUE
    LIPSTIQUE

    Đơn VN-4-1996-30724 · nộp 19/09/1996 · văn bằng 4-0025825-000
    Chủ đơn: LORD & BERRY, LTD.

  21. Mẫu nhãn BEYO NU DEP
    BEYO NU DEP

    Đơn VN-4-1996-30577 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025703-000
    Chủ đơn: Show Hua International Co., ltd.

  22. Mẫu nhãn PLF PAOLIFEN
    PLF PAOLIFEN

    Đơn VN-4-1996-30575 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025686-000
    Chủ đơn: Shin Ming Feng International Trade Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn RJY ROJZY JIALI
    RJY ROJZY JIALI

    Đơn VN-4-1996-30574 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025685-000
    Chủ đơn: Shin Ming Feng International Trade Co., Ltd.

  24. Mẫu nhãn RIM ROJZY IOUMEI
    RIM ROJZY IOUMEI

    Đơn VN-4-1996-30573 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025684-000
    Chủ đơn: Shin Ming Feng International Trade Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.