Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.698/2.717
Muôn ThuởĐơn VN-4-1992-07248 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0005154-000
Chủ đơn: Cơ sở Muôn Thuở, Cơ Sở Muôn Thủa(VN)
LIJAĐơn VN-4-1992-07245 · nộp 03/04/1992 · văn bằng 4-0004942-000
Chủ đơn: Xưởng Tư Doanh Đức Thuận
VITKAĐơn VN-4-1992-07243 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0006396-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Quang
MHĐơn VN-4-1992-07242 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0004940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoá Mỹ Phẩm Mỹ Hảo, Cơ sở Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại - Vận tải Mỹ Hảo(VN)
NĐơn VN-4-1992-07195 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007158-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
NALCOĐơn VN-4-1992-07194 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007157-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
SNOWWHITEĐơn VN-4-1992-07189 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0017007-000
Chủ đơn: BLANCHE NEIGE ENTERPRISE CO., LTD.
Vạn HươngĐơn VN-4-1992-07185 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0005112-000
Chủ đơn: Cơ sở Dư Kim Bảo
[hình]Đơn VN-4-1992-07184 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004751-000
Chủ đơn: Cơ Sở Mỹ hảo
COVERGIRLĐơn VN-4-1992-07174 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006388-000
Chủ đơn: NOXELL CORPORATION
NOXZEMAĐơn VN-4-1992-07173 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006387-000
Chủ đơn: NOXELL CORPORATION
NOXELLĐơn VN-4-1992-07172 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006386-000
Chủ đơn: NOXELL CORPORATION
OIL OF OLAYĐơn VN-4-1992-07170 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006385-000
Chủ đơn: THE PROCTER& GAMBLE COMPANY, RICHARDSON-VICKS, INC(US)
OIL OF ULANĐơn VN-4-1992-07169 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006384-000
Chủ đơn: RICHARDSON-VICKS, INC(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
CLEARASILĐơn VN-4-1992-07168 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006383-000
Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Health Limited, THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), RECKITT BENCKISER DEUTSCHLAND GMBH(DE), RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED(GB), HERMAL KURT HERRMANN GMBH & CO.(DE), RICHARDSON-VICKS, INC(US)
VIDAL SASSOONĐơn VN-4-1992-07166 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006382-000
Chủ đơn: RICHARDSON-VICKS, INC(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
MEDIKERĐơn VN-4-1992-07165 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006381-000
Chủ đơn: RICHARDSON-VICKS INC(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
BLENDAXĐơn VN-4-1992-07164 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006299-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE GMBH, BLENDAX GMBH(DE)
OLD SPICEĐơn VN-4-1992-07163 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0006380-000
Chủ đơn: SHULTON, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07125 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0004919-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
WONDERFUL LEMONĐơn VN-4-1992-07124 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0004918-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
[Vạn Kiết Linh]Đơn VN-4-1992-07122 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0004917-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
WONDERFULĐơn VN-4-1992-07121 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0004916-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD
THAI NAKORN PATANA PXĐơn VN-4-1992-07119 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006370-000
Chủ đơn: Thai Nakora Patana Co., Ltd.
NICE LIXĐơn VN-4-1992-07059 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006264-000
Chủ đơn: Công Ty Bột Giặt LIX
TULIPĐơn VN-4-1992-07058 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006341-000
Chủ đơn: Nhà Máy Bột Giặt Linh Xuân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07055 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0007128-000
Chủ đơn: Cơ Sở Long Vinh
ROSE EVAĐơn VN-4-1992-07049 · nộp 24/03/1992 · văn bằng 4-0005157-000
Chủ đơn: Xưởng Mỹ Phẩm Quốc Tế
Kim HươngĐơn VN-4-1992-07040 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0005027-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nhang Phạm Văn Hoàng
Thanh LanĐơn VN-4-1992-07036 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0006036-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Lan
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.