Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.709/2.717
OOSA-UĐơn VN-4-1990-03184 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002939-000
Chủ đơn: ORAL-B LABORATORIES (ADIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES.(CA), The Gillette Company LLC
ORAL-BĐơn VN-4-1990-03179 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0003038-000
Chủ đơn: ORAL-B-LABORATORIES(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), ORAL-B LABORATORIES ( A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY )(CA), The Gillette Company LLC
Nhật QuangĐơn VN-4-1990-04607 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0003478-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nhật Quang
Minh HuệĐơn VN-4-1990-03149 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002166-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Huệ
Cẩm LanĐơn VN-4-1990-03141 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0002881-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Lan
XUÂN THàNHĐơn VN-4-1990-03135 · nộp 22/12/1990 · văn bằng 4-0002835-000
Chủ đơn: Cơ Sở Xuân Thành
LEVANTĐơn VN-4-1990-03120 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002558-000
Chủ đơn: Cơ Sở Xuân Lan
BÔNG MAIĐơn VN-4-1990-03118 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002434-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bông Mai
WILD FLOWERS-SHAMPOO - Hồng Ngọc - Kim SơnĐơn VN-4-1990-03059 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002188-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Sơn
Viên Sương LợiĐơn VN-4-1990-03056 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002164-000
Chủ đơn: Cơ Sở Viên Sương Lợi
Vạn LợiĐơn VN-4-1990-03045 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002267-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Lợi
Vạn LợiĐơn VN-4-1990-03044 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0002266-000
Chủ đơn: Cơ sở Vạn Lợi, Cơ sở Vạn Lợi(VN)
Lưu Phước Thành AA, chữ TầuĐơn VN-4-1990-03042 · nộp 11/12/1990 · văn bằng 4-0003018-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lưu Phước Thành AA(VN), Cơ Sở Lưu Phước Thành
Vạn Lợi Song PhụngĐơn VN-4-1990-03040 · nộp 08/12/1990 · văn bằng 4-0002502-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Lợi
DARLING Cẩm TúĐơn VN-4-1990-03017 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002824-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Tú, Cơ Sở Cẩm Tú(VN)
Thanh HươngĐơn VN-4-1990-03008 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002185-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Hương, Cơ Sở Thanh Hương(VN)
Thành LợiĐơn VN-4-1990-03004 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002782-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Lợi
JAMILA FRAGRANT BEAUTY SOAPĐơn VN-4-1990-02993 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002181-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Xà Bông Hồng Phương
Xà Bông Thơm Hồng PhươngĐơn VN-4-1990-02992 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002464-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Xà Bông Hồng Phương
CNĐơn VN-4-1990-02990 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0003035-000
Chủ đơn: Cơ Sở Công Nghiệp
LUCKYĐơn VN-4-1990-01834 · nộp 30/11/1990 · văn bằng 4-0002745-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CORP., LUCKY, LTD.(KR), LG CORP.(KR)
LĐơn VN-4-1990-01833 · nộp 30/11/1990 · văn bằng 4-0002744-000
Chủ đơn: LUCKY, LTD.
SAMAĐơn VN-4-1990-02965 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002920-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02964 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002919-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên
Song MãĐơn VN-4-1990-02963 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002918-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên
Hiệp NguyênĐơn VN-4-1990-02962 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002917-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Nguyên
Sơn HảiĐơn VN-4-1990-03096 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002042-000
Chủ đơn: COLGATE PAMOLIVE COMPANY, Cơ Sở Mỹ Phẩm Sơn Hải(VN), Công ty sản xuất và thương mại Sơn Hải(VN)
DĐơn VN-4-1990-03095 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002041-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY, Cơ Sở Mỹ Phẩm Sơn Hải(VN), Công ty sản xuất và Thương mại Sơn Hải(VN)
HữuNghịĐơn VN-4-1990-02896 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002099-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Thuốc lá Việt Nam, Cơ Sở Hữu Nghị
SPĐơn VN-4-1990-02888 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0002695-000
Chủ đơn: Merck Sharp & Dohme LLC, SCHERING CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.