Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 431/2.719
AgiĐơn VN-4-2025-04052 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
AgiĐơn VN-4-2025-04051 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
AgiĐơn VN-4-2025-04050 · nộp 05/02/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
CELLUMARUĐơn VN-4-2025-03999 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0624705-000
Chủ đơn: Yoon, Jun Ho
CHANTÉ DÉLICATEĐơn VN-4-2025-03993 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0629713-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
CHANTÉ OHARAĐơn VN-4-2025-03992 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0624706-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
CHANTÉ OHARAĐơn VN-4-2025-03991 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0624707-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
CHANTÉ ALEXANDRINEĐơn VN-4-2025-03990 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0624708-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
CHANTÉ DÉLICATEĐơn VN-4-2025-03989 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0629714-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
CHANTÉ ALEXANDRINEĐơn VN-4-2025-03988 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0623411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
HEROĐơn VN-4-2025-03978 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0615245-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
MKRĐơn VN-4-2025-03971 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0645855-000
Chủ đơn: Bùi Viết Hùng
NhaMoĐơn VN-4-2025-03960 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0632896-000
Chủ đơn: Đặng Duy Đạt
Me ShinyĐơn VN-4-2025-03943 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0614434-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Mai Thảo
JIMEĐơn VN-4-2025-03942 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0614435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Mai Thảo
FIZINI HOMEĐơn VN-4-2025-03928 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0614440-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Phi
GELCOATĐơn VN-4-2025-03909 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0614431-000
Chủ đơn: PIAS CORP.
LovedaleĐơn VN-4-2025-03907 · nộp 04/02/2025
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.
Ultra FeatherMagĐơn VN-4-2025-03889 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0612007-000
Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.
Welcia [karada: cơ thể]Đơn VN-4-2025-03882 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0614419-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
Welcia [kurashi: cuộc sống, sinh hoạt, sinh kế]Đơn VN-4-2025-03879 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0614418-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
WelciaĐơn VN-4-2025-03877 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0614427-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
FuyanjieĐơn VN-4-2025-03870 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0611910-000
Chủ đơn: Jiangxi Kangmei Medical & Health-cares Co.,Ltd
Dressy Color TreatmentĐơn VN-4-2025-03860 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0614202-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DARIYA, trading as DARIYA CO., LTD.
WHITE PROMiSEĐơn VN-4-2025-03856 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0609482-000
Chủ đơn: COSMECOMPANY CO., LTD
Dr.OnceĐơn VN-4-2025-03855 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0609481-000
Chủ đơn: COSMECOMPANY CO., LTD.
FH FADRIC HOTELĐơn VN-4-2025-03854 · nộp 03/02/2025 · văn bằng 4-0611911-000
Chủ đơn: COSMECOMPANY CO., LTD.
NBIO HYDROBIOMEĐơn VN-4-2025-03853 · nộp 03/02/2025
Chủ đơn: COSMECOMPANY CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.