TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 476/2.719

  1. Mẫu nhãn Romingo
    Romingo

    Đơn VN-4-2024-57028 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0613230-000
    Chủ đơn: Hoàng Chung Học

  2. Mẫu nhãn KUPOH
    KUPOH

    Đơn VN-4-2024-57025 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0613228-000
    Chủ đơn: Hoàng Chung Học

  3. Mẫu nhãn Feduiio
    Feduiio

    Đơn VN-4-2024-57023 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0613226-000
    Chủ đơn: Hoàng Chung Học

  4. Mẫu nhãn AKITAHACHI
    AKITAHACHI

    Đơn VN-4-2024-57012 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607480-000
    Chủ đơn: Guangzhou Huashi Cosmetic Technology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn LIRAN
    LIRAN

    Đơn VN-4-2024-57005 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0623584-000
    Chủ đơn: SHENZHEN MAKE SENSE COSMETICS CO., LTD

  6. Mẫu nhãn VNB COSMETICS
    VNB COSMETICS

    Đơn VN-4-2024-57000 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0614617-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Tường Vi

  7. Mẫu nhãn VELUVA
    VELUVA

    Đơn VN-4-2024-56983 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607485-000
    Chủ đơn: First Korea Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn HURRY HARRY
    HURRY HARRY

    Đơn VN-4-2024-56981 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607486-000
    Chủ đơn: Xiamen Xianrong Trading Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn GIVENU
    GIVENU

    Đơn VN-4-2024-56980 · nộp 25/11/2024
    Chủ đơn: YI. HUAFENG

  10. Mẫu nhãn PHYCIN
    PHYCIN

    Đơn VN-4-2024-56972 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607601-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phyco Việt Nam

  11. Mẫu nhãn GOTDYA [gao ti ya]
    GOTDYA [gao ti ya]

    Đơn VN-4-2024-56961 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0620478-000
    Chủ đơn: Guangzhou Gotdya Fine Chemical Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn PANOXYL
    PANOXYL

    Đơn VN-4-2024-56930 · nộp 25/11/2024 · văn bằng --
    Chủ đơn: Crown Laboratories, Inc.

  13. Mẫu nhãn EVAMIRA
    EVAMIRA

    Đơn VN-4-2024-56895 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0628929-000
    Chủ đơn: Lê Hồng Nhung

  14. Mẫu nhãn GGRG [ge ran]
    GGRG [ge ran]

    Đơn VN-4-2024-56879 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0613218-000
    Chủ đơn: Zhengzhou Juduo Cosmetics Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn WODAMAI
    WODAMAI

    Đơn VN-4-2024-56875 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607619-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đỉnh Tín

  16. Mẫu nhãn JOKOLUCA
    JOKOLUCA

    Đơn VN-4-2024-56857 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607623-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lan Cơ

  17. Mẫu nhãn THIÊN THẢO MỘC
    THIÊN THẢO MỘC

    Đơn VN-4-2024-56851 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607625-000
    Chủ đơn: Trần Mạnh Cường

  18. Mẫu nhãn LYLYGA
    LYLYGA

    Đơn VN-4-2024-56792 · nộp 25/11/2024
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Nam

  19. Mẫu nhãn Vyvyga
    Vyvyga

    Đơn VN-4-2024-56791 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0607629-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Nam

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.