TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 502/2.719

  1. Mẫu nhãn KAROSE
    KAROSE

    Đơn VN-4-2024-50983 · nộp 24/10/2024 · văn bằng 4-0613051-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ROSA VALLEY VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn BiieQ
    BiieQ

    Đơn VN-4-2024-50946 · nộp 24/10/2024
    Chủ đơn: Phạm Quang Quý

  3. Mẫu nhãn L'eclat de Han
    L'eclat de Han

    Đơn VN-4-2024-50912 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604616-000
    Chủ đơn: magnetservice inc.

  4. Mẫu nhãn ADROMA adf
    ADROMA adf

    Đơn VN-4-2024-50909 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604613-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU AOGU BIOTECHNOLOGY CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn ARMING [ARMING]
    ARMING [ARMING]

    Đơn VN-4-2024-50908 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604612-000
    Chủ đơn: ENVECO COSMETIC CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn ARDAN
    ARDAN

    Đơn VN-4-2024-50904 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0612367-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SX TM ARDAN

  7. Mẫu nhãn POWER OF SEED
    POWER OF SEED

    Đơn VN-4-2024-50870 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0606823-000
    Chủ đơn: Kimberly-Clark Worldwide, Inc.

  8. Mẫu nhãn YPW QUEEN & YPW
    YPW QUEEN & YPW

    Đơn VN-4-2024-50795 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0606812-000
    Chủ đơn: Xu Wei Xiang

  9. Mẫu nhãn VELVETGRACE
    VELVETGRACE

    Đơn VN-4-2024-50772 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604591-000
    Chủ đơn: Shantou Hankang Luxuan Biological Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn K MR K ONE
    K MR K ONE

    Đơn VN-4-2024-50762 · nộp 23/10/2024
    Chủ đơn: Vũ Anh Hà

  11. Mẫu nhãn D Dolcella COSMETICS
    D Dolcella COSMETICS

    Đơn VN-4-2024-50734 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604576-000
    Chủ đơn: Trần Thị Đào

  12. Mẫu nhãn MELOLA
    MELOLA

    Đơn VN-4-2024-50726 · nộp 23/10/2024 · văn bằng 4-0604574-000
    Chủ đơn: NGUYỄN TIẾN THÀNH

  13. Mẫu nhãn DEEBOT
    DEEBOT

    Đơn VN-4-2024-50723 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0596153-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thành Huệ

  14. Mẫu nhãn Kind Color
    Kind Color

    Đơn VN-4-2024-50719 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0604570-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FU MEI GONG FU

  15. Mẫu nhãn BONNEHEURE
    BONNEHEURE

    Đơn VN-4-2024-50716 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0630553-000
    Chủ đơn: Shandong D-Nutrimec Biomedical Co., Ltd

  16. Mẫu nhãn barenbliss steel mascara
    barenbliss steel mascara

    Đơn VN-4-2024-50695 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0605729-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  17. Mẫu nhãn barenbliss Steel liptint
    barenbliss Steel liptint

    Đơn VN-4-2024-50694 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0605730-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  18. Mẫu nhãn dermaAngel
    dermaAngel

    Đơn VN-4-2024-50692 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0605732-000
    Chủ đơn: BENQ MATERIALS CORP.

  19. Mẫu nhãn NTBlink
    NTBlink

    Đơn VN-4-2024-50679 · nộp 22/10/2024 · văn bằng 4-0605735-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Tính

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.