TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 505/2.719

  1. Mẫu nhãn SÁPITAL
    SÁPITAL

    Đơn VN-4-2024-50290 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0608792-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh S.Á.P.I.T.A.L

  2. Mẫu nhãn beuSCRUB
    beuSCRUB

    Đơn VN-4-2024-50286 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0612350-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ chăm sóc Sức Khỏe

  3. Mẫu nhãn Tam Sinh
    Tam Sinh

    Đơn VN-4-2024-50263 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0605350-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thành Long

  4. Mẫu nhãn MENOKA
    MENOKA

    Đơn VN-4-2024-50259 · nộp 21/10/2024 · văn bằng 4-0605349-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ MẾN

  5. Mẫu nhãn SOS'O
    SOS'O

    Đơn VN-4-2024-50199 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604875-000
    Chủ đơn: HANGZHOU YUEWEI COSMETICS TECHNOLOGY CO., LTD

  6. Mẫu nhãn FAMILY H For the health of our family
    FAMILY H For the health of our family

    Đơn VN-4-2024-50191 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0604873-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SEATRADE

  7. Mẫu nhãn NM Mummy
    NM Mummy

    Đơn VN-4-2024-50163 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0605374-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV NÀNG MƠ

  8. Mẫu nhãn PINKTWO
    PINKTWO

    Đơn VN-4-2024-50154 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0596146-000
    Chủ đơn: CHEN ZENGBING

  9. Mẫu nhãn Seraphion
    Seraphion

    Đơn VN-4-2024-50149 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0636189-000
    Chủ đơn: PL COSMETICS CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn 8fficacy
    8fficacy

    Đơn VN-4-2024-50148 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0636188-000
    Chủ đơn: PL COSMETICS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn HEALERLAB
    HEALERLAB

    Đơn VN-4-2024-50147 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0636187-000
    Chủ đơn: PL COSMETICS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn MILANSHINE
    MILANSHINE

    Đơn VN-4-2024-50144 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0599202-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà - Mỹ phẩm Nga Hà

  13. Mẫu nhãn UVINUL
    UVINUL

    Đơn VN-4-2024-50141 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0605383-000
    Chủ đơn: BASF SE

  14. Mẫu nhãn PLANTAPON
    PLANTAPON

    Đơn VN-4-2024-50140 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0605384-000
    Chủ đơn: BASF SE

  15. Mẫu nhãn PLANTACARE
    PLANTACARE

    Đơn VN-4-2024-50139 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0645204-000
    Chủ đơn: BASF SE

  16. Mẫu nhãn MYRITOL
    MYRITOL

    Đơn VN-4-2024-50138 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0605385-000
    Chủ đơn: BASF SE

  17. Mẫu nhãn LUVISKOL
    LUVISKOL

    Đơn VN-4-2024-50137 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0605386-000
    Chủ đơn: BASF SE

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.