Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.525 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 582/2.717
NESANDA [ren: sự tốt bụng; xin: lời hứa; tang: cửa hàng]Đơn VN-4-2024-29627 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591827-000
Chủ đơn: Li Ju Hua
GAMEEĐơn VN-4-2024-29620 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0583165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Nhi Vy
SIMPLYWORKS SIMPLY WORKSĐơn VN-4-2024-29615 · nộp 28/06/2024
Chủ đơn: Simplyworks Inc.

MEDIBT DermatologyĐơn VN-4-2024-29594 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591830-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SCBIO
GLYJUĐơn VN-4-2024-29593 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0614780-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SCBIO
Nam Dược Cự Linh [nan yao ju linh: nam dược cự linh]Đơn VN-4-2024-29590 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591831-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Long
OVILINEĐơn VN-4-2024-29564 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0598646-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SEAPICS QUỐC TẾ
G TG NAILSĐơn VN-4-2024-29541 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591800-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NAIL NẤM
THE CÂY Organic Cosmetics & Beauty BarĐơn VN-4-2024-29527 · nộp 28/06/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH The Healthy Body Việt Nam
GZbeautyĐơn VN-4-2024-29516 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0583159-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại tổng hợp Việt My
JustMamaĐơn VN-4-2024-29515 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0583158-000
Chủ đơn: Võ Duy Xuyên
TatulumĐơn VN-4-2024-29511 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591789-000
Chủ đơn: Dương Văn Hoàng
NESLYNĐơn VN-4-2024-29504 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0647284-000
Chủ đơn: Trương Hoàng Khánh Linh
BR Breath:in take a deep breathĐơn VN-4-2024-29503 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BREATHIN Việt Nam
ELEVENĐơn VN-4-2024-29495 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0587460-000
Chủ đơn: Trình Thanh Đa
DannyĐơn VN-4-2024-29490 · nộp 28/06/2024
Chủ đơn: Hộ kinh doanh sản xuất và thương mại Trung Kiên
NGÂN KoREAĐơn VN-4-2024-29489 · nộp 28/06/2024
Chủ đơn: PL KOREA TRADING CO., LTD.
MAX COOLĐơn VN-4-2024-29488 · nộp 28/06/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Max Cool
MPĐơn VN-4-2024-29487 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0601570-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM DV Phát Phi
NHANG MINH TUỆĐơn VN-4-2024-29481 · nộp 28/06/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Đại Á
UlachoiĐơn VN-4-2024-29431 · nộp 28/06/2024 · văn bằng 4-0591912-000
Chủ đơn: ĐỖ VIỆT HƯƠNG
SIFULI [si: này; fu: hoa sen; li: lợi nhuận]Đơn VN-4-2026-06393 · nộp 27/06/2024
Chủ đơn: Xie Jinhua
ÔNG ĐỒ TRẦM HƯƠNG ÔNG ĐỒĐơn VN-4-2024-29398 · nộp 27/06/2024 · văn bằng 4-0587452-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bùi Tuấn Dũng
TRẦM HƯƠNG ĐÔNG MINHĐơn VN-4-2024-29397 · nộp 27/06/2024 · văn bằng 4-0587451-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bùi Tuấn Dũng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-29394 · nộp 27/06/2024 · văn bằng 4-0591872-000
Chủ đơn: ZERO TO SEVEN INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-29393 · nộp 27/06/2024 · văn bằng 4-0591873-000
Chủ đơn: ZERO TO SEVEN INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.