TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 607/2.717

  1. Mẫu nhãn COSUZZLE
    COSUZZLE

    Đơn VN-4-2024-21941 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0582466-000
    Chủ đơn: JAE HONG LEE

  2. Mẫu nhãn PORECENT [po-eosenteu: porecent]
    PORECENT [po-eosenteu: porecent]

    Đơn VN-4-2024-21940 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0582465-000
    Chủ đơn: JAE HONG LEE

  3. Mẫu nhãn Small egg
    Small egg

    Đơn VN-4-2024-21932 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0578531-000
    Chủ đơn: Zheng Wang

  4. Mẫu nhãn 3CE FITTING MESH CUSHION
    3CE FITTING MESH CUSHION

    Đơn VN-4-2024-21924 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0584472-000
    Chủ đơn: L’Oréal

  5. Mẫu nhãn Chivi Home
    Chivi Home

    Đơn VN-4-2024-21910 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0582456-000
    Chủ đơn: Đậu Thị Trinh

  6. Mẫu nhãn HFJ
    HFJ

    Đơn VN-4-2024-21905 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0582455-000
    Chủ đơn: Guo Yan Guang

  7. Mẫu nhãn K KENVA
    K KENVA

    Đơn VN-4-2024-21868 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0578623-000
    Chủ đơn: Bùi Thị Trà

  8. Mẫu nhãn VCT Vincent
    VCT Vincent

    Đơn VN-4-2024-21866 · nộp 20/05/2024
    Chủ đơn:

  9. Mẫu nhãn WaaB
    WaaB

    Đơn VN-4-2024-21862 · nộp 20/05/2024
    Chủ đơn: Trần Thị Mỹ Chân

  10. Mẫu nhãn PLA PROMADE 2.0
    PLA PROMADE 2.0

    Đơn VN-4-2024-21843 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0584498-000
    Chủ đơn: PLA BEAUTY, INC.

  11. Mẫu nhãn teela
    teela

    Đơn VN-4-2024-21816 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0600251-000
    Chủ đơn: Phạm Nhật Linh

  12. Mẫu nhãn BAMLET
    BAMLET

    Đơn VN-4-2024-21802 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0578612-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sinh dược phẩm KTH

  13. Mẫu nhãn Vifrid
    Vifrid

    Đơn VN-4-2024-21801 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0578611-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sinh dược phẩm KTH

  14. Mẫu nhãn LABENKA
    LABENKA

    Đơn VN-4-2024-21735 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0582436-000
    Chủ đơn: Wu Chuangzhao

  15. Mẫu nhãn doo doo
    doo doo

    Đơn VN-4-2024-21711 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0578031-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ONE CLICK

  16. Mẫu nhãn TIME ENERGY BRIGHT
    TIME ENERGY BRIGHT

    Đơn VN-4-2024-21698 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0584961-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  17. Mẫu nhãn NNO HAIR SERUM APLICAPZ
    NNO HAIR SERUM APLICAPZ

    Đơn VN-4-2024-21684 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0582430-000
    Chủ đơn: Mega Lifesciences Public Company Limited

  18. Mẫu nhãn DOVE BIO-PROTEIN CARE
    DOVE BIO-PROTEIN CARE

    Đơn VN-4-2024-21675 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0609070-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.