TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 613/2.717

  1. Mẫu nhãn beuclay
    beuclay

    Đơn VN-4-2024-20499 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577394-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ chăm sóc Sức Khỏe

  2. Mẫu nhãn Ollie
    Ollie

    Đơn VN-4-2024-20497 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577392-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ chăm sóc Sức Khỏe

  3. Mẫu nhãn VN-4-2024-20494
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2024-20494 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576400-000
    Chủ đơn: Fuji Sangyo Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn T GROUP
    T GROUP

    Đơn VN-4-2024-20457 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576388-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TTIT Group

  5. Mẫu nhãn Teybren
    Teybren

    Đơn VN-4-2024-20455 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576387-000
    Chủ đơn: Shenzhen Dengfeng Technology Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn dF
    dF

    Đơn VN-4-2024-20454 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576386-000
    Chủ đơn: Shenzhen Dengfeng Technology Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn DILKID
    DILKID

    Đơn VN-4-2024-20452 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576385-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Dil Pharma

  8. Mẫu nhãn little INNOSCENTS
    little INNOSCENTS

    Đơn VN-4-2024-20444 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0635951-000
    Chủ đơn: Homart Group Pty Limited

  9. Mẫu nhãn BULANI
    BULANI

    Đơn VN-4-2024-20442 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576379-000
    Chủ đơn: Guangdong Jiaoshi Cosmetics Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn PIPOCA
    PIPOCA

    Đơn VN-4-2024-20420 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576373-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ LAVITEC

  11. Mẫu nhãn SHAN JUE
    SHAN JUE

    Đơn VN-4-2024-20371 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0591563-000
    Chủ đơn: SHANGHAI MAISI INVESTMENT MANAGEMENT CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn groundplan
    groundplan

    Đơn VN-4-2024-20369 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0584331-000
    Chủ đơn: KIM YUN KYUNG

  13. Mẫu nhãn I.B.I CORPORATION
    I.B.I CORPORATION

    Đơn VN-4-2024-20367 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576360-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DAON CARE

  14. Mẫu nhãn DaoN DAON CARE
    DaoN DAON CARE

    Đơn VN-4-2024-20366 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576359-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DAON CARE

  15. Mẫu nhãn RAIP
    RAIP

    Đơn VN-4-2024-20362 · nộp 10/05/2024
    Chủ đơn: KIM, Hwi

  16. Mẫu nhãn BLANICA
    BLANICA

    Đơn VN-4-2024-20349 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0624675-000
    Chủ đơn: Trương Ngọc An

  17. Mẫu nhãn N'CIME N’CIME
    N'CIME N’CIME

    Đơn VN-4-2024-20343 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576355-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ TNR

  18. Mẫu nhãn kht KHT
    kht KHT

    Đơn VN-4-2024-20289 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0591577-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm Kim Hằng Trương HANTA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.