TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 627/2.717

  1. Mẫu nhãn TQT MART
    TQT MART

    Đơn VN-4-2024-17028 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0575759-000
    Chủ đơn: Trần Quyết Toán

  2. Mẫu nhãn Tptbeautyy
    Tptbeautyy

    Đơn VN-4-2024-17020 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0574323-000
    Chủ đơn: Tăng Phương Thảo

  3. Mẫu nhãn Tptbeauty
    Tptbeauty

    Đơn VN-4-2024-17019 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0574322-000
    Chủ đơn: Tăng Phương Thảo

  4. Mẫu nhãn AUSTARROYAL
    AUSTARROYAL

    Đơn VN-4-2024-17018 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0574321-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUSTAR PHARMA VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn AUSTARKING
    AUSTARKING

    Đơn VN-4-2024-17017 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0574320-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUSTAR PHARMA VIỆT NAM

  6. Mẫu nhãn AUSTARHEALTH
    AUSTARHEALTH

    Đơn VN-4-2024-17016 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0575758-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUSTAR PHARMA VIỆT NAM

  7. Mẫu nhãn AUSTARCOSMETIC
    AUSTARCOSMETIC

    Đơn VN-4-2024-17015 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0575757-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUSTAR PHARMA VIỆT NAM

  8. Mẫu nhãn AUSTARCARE
    AUSTARCARE

    Đơn VN-4-2024-17013 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0575755-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUSTAR PHARMA VIỆT NAM

  9. Mẫu nhãn AIMONE White
    AIMONE White

    Đơn VN-4-2024-16971 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0574310-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa phẩm An Lộc

  10. Mẫu nhãn IRORO
    IRORO

    Đơn VN-4-2024-16941 · nộp 19/04/2024
    Chủ đơn: SCM LIFESCIENCE, INC.

  11. Mẫu nhãn KIMLY
    KIMLY

    Đơn VN-4-2024-16939 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0577073-000
    Chủ đơn: TRẦN TUẤN CẢNH

  12. Mẫu nhãn SHINIQUE
    SHINIQUE

    Đơn VN-4-2024-16937 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0574273-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Beauty Legends

  13. Mẫu nhãn FAWA
    FAWA

    Đơn VN-4-2024-16926 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0574270-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU FANWENHUA COSMETICS CO., LTD

  14. Mẫu nhãn Senki
    Senki

    Đơn VN-4-2024-16920 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0574269-000
    Chủ đơn: Vũ Trọng Tuyến

  15. Mẫu nhãn Lusimary
    Lusimary

    Đơn VN-4-2024-16896 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0574259-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU RUIMO COSMETICS CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn CHERYN
    CHERYN

    Đơn VN-4-2024-16890 · nộp 19/04/2024
    Chủ đơn: Ninh Văn Mạnh

  17. Mẫu nhãn DIVME
    DIVME

    Đơn VN-4-2024-16885 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0580197-000
    Chủ đơn: JANG YOON HEE

  18. Mẫu nhãn TEGAN
    TEGAN

    Đơn VN-4-2024-16859 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0564727-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tegan Group

  19. Mẫu nhãn YOMOSU
    YOMOSU

    Đơn VN-4-2024-16858 · nộp 19/04/2024 · văn bằng 4-0574252-000
    Chủ đơn: Tống Văn Linh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.