TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 701/2.717

  1. Mẫu nhãn SKILIG
    SKILIG

    Đơn VN-4-2023-57752 · nộp 14/12/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngân

  2. Mẫu nhãn APi Body Odor
    APi Body Odor

    Đơn VN-4-2023-57715 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0582511-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERI COSMETIC

  3. Mẫu nhãn See K
    See K

    Đơn VN-4-2023-57681 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568573-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thùy Dung

  4. Mẫu nhãn HEAVEN
    HEAVEN

    Đơn VN-4-2023-57678 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0574300-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH EBC Group

  5. Mẫu nhãn VIROP
    VIROP

    Đơn VN-4-2023-57650 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568570-000
    Chủ đơn: Phạm Xuân Thân

  6. Mẫu nhãn BNCsky
    BNCsky

    Đơn VN-4-2023-57644 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0586360-000
    Chủ đơn: Lê Anh Tuấn

  7. Mẫu nhãn thie eau de parfum
    thie eau de parfum

    Đơn VN-4-2023-57632 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558077-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Diễm Trinh

  8. Mẫu nhãn Garnet Vina
    Garnet Vina

    Đơn VN-4-2023-57603 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0551958-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Garnet Vina

  9. Mẫu nhãn N'coss BEAUTY
    N'coss BEAUTY

    Đơn VN-4-2023-57587 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0553286-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm Đạt

  10. Mẫu nhãn DAEJIN
    DAEJIN

    Đơn VN-4-2023-57578 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0553288-000
    Chủ đơn: LÌU CẨM VÂN

  11. Mẫu nhãn SFRLIQ [shuang fei ren]
    SFRLIQ [shuang fei ren]

    Đơn VN-4-2023-57564 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0558465-000
    Chủ đơn: SHUANG FEI REN PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn VN-4-2023-57562
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-57562 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0558463-000
    Chủ đơn: ZHANG YUZHU

  13. Mẫu nhãn Yafeila
    Yafeila

    Đơn VN-4-2023-57538 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568494-000
    Chủ đơn: Guangdong Yiming Biotechnology Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn ZISU’C
    ZISU’C

    Đơn VN-4-2023-57494 · nộp 13/12/2023
    Chủ đơn: Kim Jaehoon

  15. Mẫu nhãn MOVATA
    MOVATA

    Đơn VN-4-2023-57493 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0573182-000
    Chủ đơn: Auracosmetics Co. Ltd.

  16. Mẫu nhãn Sunk
    Sunk

    Đơn VN-4-2023-57491 · nộp 13/12/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Lan

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.