TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 752/2.717

  1. Mẫu nhãn 1 0 0 4 SKIN1004
    1 0 0 4 SKIN1004

    Đơn VN-4-2023-42862 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0566511-000
    Chủ đơn: Craver Corporation

  2. Mẫu nhãn Vivoluxe
    Vivoluxe

    Đơn VN-4-2023-42830 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0552411-000
    Chủ đơn: PANION & BF BIOTECH INC.

  3. Mẫu nhãn VN-4-2023-42812
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-42812 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551620-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ONE CLICK

  4. Mẫu nhãn COBA’S DAUGHTER
    COBA’S DAUGHTER

    Đơn VN-4-2023-42811 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551621-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ONE CLICK

  5. Mẫu nhãn OCYNIC
    OCYNIC

    Đơn VN-4-2023-42806 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0555002-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm O'cyn

  6. Mẫu nhãn ULANNI Create beauty
    ULANNI Create beauty

    Đơn VN-4-2023-42790 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0636217-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Thỏa

  7. Mẫu nhãn LIPS AIR
    LIPS AIR

    Đơn VN-4-2023-42783 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0544290-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tigon

  8. Mẫu nhãn bestpet
    bestpet

    Đơn VN-4-2023-42742 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548351-000
    Chủ đơn: Trương Hùng Dũng

  9. Mẫu nhãn prochoice
    prochoice

    Đơn VN-4-2023-42741 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0576447-000
    Chủ đơn: Trương Hùng Dũng

  10. Mẫu nhãn amolika
    amolika

    Đơn VN-4-2023-42727 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548353-000
    Chủ đơn: Hangzhou LaiZanBao Electronic Business Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn my Buddy Y
    my Buddy Y

    Đơn VN-4-2023-42677 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551242-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Wonderman

  12. Mẫu nhãn MyBuddy
    MyBuddy

    Đơn VN-4-2023-42676 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0551241-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Wonderman

  13. Mẫu nhãn luit
    luit

    Đơn VN-4-2023-42674 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548358-000
    Chủ đơn: KERKER INC.

  14. Mẫu nhãn ATTachment PROFESSIONAL
    ATTachment PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2023-42644 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0551244-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Attachment Việt Nam

  15. Mẫu nhãn DocLab
    DocLab

    Đơn VN-4-2023-42631 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0548362-000
    Chủ đơn: DOCLAB GLOBAL SDN. BHD.

  16. Mẫu nhãn TAKE & CARE
    TAKE & CARE

    Đơn VN-4-2023-42629 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0560670-000
    Chủ đơn: TAKE AND CARE CONCEPT CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn HU3D
    HU3D

    Đơn VN-4-2023-42626 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0548363-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.